Lighthouse EnglishQuà tặng từ thầy Ryan Duy Hùng
ryanduyhung.com →
Quà số 10 · từ khoá "100 CÂU"

50 câu giao tiếp hằng ngày dùng nhiều nhất

Kèm lộ trình 10 ngày để thành hơn 100 câu của riêng mình

Thầy Ryan Duy Hùng

Chỉ cần khoảng 50 câu cốt lõi là anh chị đã xoay xở được phần lớn các cuộc nói chuyện hằng ngày — vấn đề là phải NÓI ra được chứ không chỉ biết mặt chữ. Đừng học thuộc cả 50 câu một lúc. Mỗi ngày chọn 5 câu, nói thành tiếng mỗi câu 5 lần, và dùng thật ít nhất 1 câu trong ngày. Hết 10 ngày, cộng thêm mỗi ngày 1 câu anh chị tự đặt — “ví” câu của mình đã có hơn 100 câu đã nói thành tiếng.

— Thầy Ryan Duy Hùng

Chào hỏi & làm quen

  1. How's it going?Dạo này sao rồi?
  2. Long time no see!Lâu lắm không gặp!
  3. What do you do for a living?Bạn làm nghề gì?
  4. Where are you from?Bạn quê ở đâu?
  5. Nice talking to you.Rất vui được nói chuyện với bạn.

Hỏi & đáp thường ngày

  1. What do you mean?Ý bạn là sao?
  2. Let me think.Để tôi nghĩ đã.
  3. It depends.Tùy trường hợp.
  4. I'm not sure.Tôi không chắc.
  5. That makes sense.Nghe hợp lý đấy.
  6. Of course.Tất nhiên rồi.
  7. No problem at all.Không sao đâu.
  8. Never mind.Thôi bỏ qua đi.
  9. Take your time.Cứ từ từ.
  10. After you.Bạn trước đi.

Cảm xúc & phản ứng

  1. I'm so happy for you!Tôi mừng cho bạn quá!
  2. That's wonderful!Tuyệt vời quá!
  3. I'm sorry to hear that.Nghe vậy tôi buồn quá.
  4. Don't worry about it.Đừng lo về chuyện đó.
  5. It could be worse.Vẫn còn may đấy.
  6. I'm tired today.Hôm nay tôi mệt.
  7. I need a break.Tôi cần nghỉ một lát.
  8. That sounds fun!Nghe vui đấy!
  9. I can't wait!Tôi háo hức quá!
  10. Good for you!Mừng cho bạn!

Việc nhà & gia đình

  1. I'm home!Mẹ / Ba về rồi đây!
  2. What's for dinner?Tối nay ăn gì?
  3. Let me help you.Để tôi giúp bạn.
  4. I'll do it later.Lát nữa tôi làm.
  5. Don't forget your keys.Đừng quên chìa khóa.
  6. Turn off the lights, please.Tắt đèn giúp tôi.
  7. It's time to go.Đến giờ đi rồi.

Mua sắm & tiền bạc

  1. How much is this?Cái này bao nhiêu?
  2. That's too expensive.Đắt quá.
  3. I'm just looking, thanks.Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn.
  4. Do you have a smaller size?Có cỡ nhỏ hơn không?
  5. I'll take it.Tôi lấy cái này.

Hẹn gặp & kết nối

  1. Are you free this weekend?Cuối tuần này bạn rảnh không?
  2. Let's meet at five.Gặp nhau lúc 5 giờ nhé.
  3. I'll be right there.Tôi tới ngay.
  4. Sorry I'm late.Xin lỗi tôi đến muộn.
  5. Text me when you get home.Về tới nhà nhắn tôi nhé.
  6. Keep in touch!Giữ liên lạc nhé!

Kết thúc ngày

  1. What a day!Một ngày dài thật!
  2. I'm going to bed.Tôi đi ngủ đây.
  3. Sleep well.Ngủ ngon nhé.
  4. See you tomorrow.Mai gặp nhé.
  5. Take care!Bảo trọng nhé!
  6. You made my day.Bạn làm ngày của tôi vui hẳn.
  7. This is the best day ever.Hôm nay là ngày tuyệt vời nhất.

✓Mẹo của thầy Hùng

Đừng học thuộc cả 50 câu một lúc. Mỗi ngày chọn 5 câu, nói thành tiếng mỗi câu 5 lần, và dùng thật ít nhất 1 câu trong ngày. Nói ra miệng được thì mới là câu của mình.

Muốn có người nghe và chỉ tận nơi từng lỗi?

Quà này cho anh chị biết mình đang đứng ở đâu. Còn việc nghe giọng anh chị và sửa từng âm một — đó là phần việc của lớp Find Your Voice cùng thầy Ryan, khai giảng theo đợt.

Xem khoá học & lịch khai giảng

Lighthouse English — thầy Ryan Duy Hùng & cô Esther Huyền Trang
Quà tặng miễn phí, anh chị cứ chia sẻ thoải mái cho người cần.

Về trang chủ ryanduyhung.com · Xem tất cả quà tặng