Lighthouse EnglishQuà tặng từ thầy Ryan Duy Hùng
ryanduyhung.com →
Quà số 13 · từ khoá "GỌI ĐIỆN"

50 câu gọi điện và để lại lời nhắn

Không nhìn thấy mặt nhau, nên câu phải gọn

Thầy Ryan Duy Hùng

Gọi điện là thứ khó nhất với người học tiếng Anh — vì không nhìn được miệng người kia, không đoán được bằng nét mặt. Nhưng cũng là thứ có công thức rõ nhất: ai gọi, gọi vì gì, cần gì. Thuộc nhóm 1 và nhóm 2 là đã tự tin nhấc máy được.

— Thầy Ryan Duy Hùng

1 · Mở đầu cuộc gọi

  1. Hello, this is Mai from Lighthouse.Xin chào, tôi là Mai bên Lighthouse.
  2. Hi, may I speak to Mr. Brown, please?Chào anh, cho tôi gặp ông Brown ạ?
  3. Is this a good time to talk?Giờ này gọi có tiện không ạ?
  4. I'm calling about the invoice.Tôi gọi về hoá đơn.
  5. I'm returning your call.Tôi gọi lại cho anh/chị đây ạ.
  6. Sorry to bother you.Xin lỗi đã làm phiền.
  7. Do you have a minute?Anh/chị có một phút không?
  8. I'll be quick.Tôi nói ngắn thôi ạ.

2 · Nghe không rõ — câu cứu mạng

  1. Sorry, I didn't catch that.Xin lỗi, tôi nghe không kịp.
  2. Could you repeat that, please?Anh/chị nhắc lại giúp tôi được không?
  3. Could you speak up a little?Anh/chị nói to hơn chút được không?
  4. You're breaking up.Tiếng anh/chị bị ngắt quãng.
  5. The line is bad. Can I call you back?Đường truyền kém quá. Tôi gọi lại nhé?
  6. Let me repeat that to make sure.Để tôi nhắc lại cho chắc.
  7. So that's Tuesday at three — is that right?Vậy là thứ Ba lúc ba giờ — đúng không ạ?
  8. How do you spell your name?Tên anh/chị đánh vần thế nào ạ?
  9. Was that fifteen or fifty?Là mười lăm hay năm mươi ạ?
  10. Sorry, one moment please.Xin lỗi, chờ tôi một chút.

3 · Chuyển máy và người vắng

  1. Let me transfer you.Để tôi chuyển máy.
  2. Please hold.Anh/chị giữ máy nhé.
  3. He's not at his desk right now.Anh ấy không có ở bàn làm việc lúc này.
  4. She's in a meeting until four.Chị ấy họp tới bốn giờ.
  5. He's out of the office today.Hôm nay anh ấy không ở văn phòng.
  6. Can I take a message?Tôi ghi lời nhắn giúp được không?
  7. Would you like to leave a message?Anh/chị muốn để lại lời nhắn không?
  8. I'll have her call you back.Tôi sẽ nhắn chị ấy gọi lại.
  9. What's the best number to reach you?Gọi lại anh/chị số nào tiện nhất?
  10. You can reach me at this number.Anh/chị gọi tôi theo số này.

4 · Để lại lời nhắn — đọc theo khung này

  1. Hi, this is Mai calling for Mr. Brown.Chào anh, tôi là Mai, gọi cho ông Brown.
  2. I'm calling about tomorrow's delivery.Tôi gọi về đơn giao hàng ngày mai.
  3. Please call me back when you can.Khi nào tiện anh gọi lại giúp tôi.
  4. My number is 0912 345 678.Số của tôi là 0912 345 678.
  5. I'll repeat that: 0912 345 678.Tôi nhắc lại: 0912 345 678.
  6. Thanks, have a good day.Cảm ơn, chúc anh/chị một ngày tốt lành.
  7. It's not urgent.Việc không gấp đâu ạ.
  8. I'll try again tomorrow morning.Sáng mai tôi gọi lại.

5 · Hẹn và chốt việc

  1. Can we meet on Thursday?Thứ Năm mình gặp nhau được không?
  2. Does ten o'clock work for you?Mười giờ anh/chị tiện không?
  3. Let's say two in the afternoon.Vậy chốt hai giờ chiều nhé.
  4. I'll send you a calendar invite.Tôi sẽ gửi lời mời lịch cho anh/chị.
  5. Could we move it to Friday?Dời sang thứ Sáu được không ạ?
  6. Something came up — can we reschedule?Tôi có việc đột xuất — mình dời lịch được không?
  7. I'll confirm by email.Tôi sẽ xác nhận qua email.
  8. Sorry, I have to run.Xin lỗi, tôi phải chạy đây.

6 · Kết thúc cho lịch sự

  1. Thanks for your time.Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian.
  2. That's all from me.Tôi chỉ có vậy thôi ạ.
  3. I'll follow up by email.Tôi sẽ gửi email theo sau.
  4. Talk to you soon.Nói chuyện với anh/chị sau nhé.
  5. Have a good one.Chúc anh/chị ổn nhé.
  6. Thanks again — bye.Cảm ơn lần nữa — chào anh/chị.

✓Mẹo của thầy Hùng

Trước khi bấm gọi, viết ra giấy đúng ba dòng: **tôi là ai · gọi vì gì · tôi cần gì**. Nhìn vào ba dòng đó mà nói. Người nghe thấy anh chị gọn gàng, họ cũng nói gọn lại cho dễ nghe.

Muốn có người nghe và chỉ tận nơi từng lỗi?

Quà này cho anh chị biết mình đang đứng ở đâu. Còn việc nghe giọng anh chị và sửa từng âm một — đó là phần việc của lớp Find Your Voice cùng thầy Ryan, khai giảng theo đợt.

Xem khoá học & lịch khai giảng

Lighthouse English — thầy Ryan Duy Hùng & cô Esther Huyền Trang
Quà tặng miễn phí, anh chị cứ chia sẻ thoải mái cho người cần.

Về trang chủ ryanduyhung.com · Xem tất cả quà tặng