Lighthouse EnglishQuà tặng từ thầy Ryan Duy Hùng
ryanduyhung.com →
Quà số 14 · từ khoá "HỌP ONLINE"

45 câu họp online: xin nói, ngắt lời, chốt việc

Để không ngồi im suốt buổi họp rồi tiếc

Thầy Ryan Duy Hùng

Nhiều anh chị nói tiếng Anh ổn, nhưng vào họp online là im suốt buổi. Không phải vì không có ý — mà vì không biết chen vào lúc nào và chen bằng câu gì. Bộ này cho anh chị đúng những câu đó. Mục tiêu khiêm tốn thôi: buổi họp sau nói được một câu.

— Thầy Ryan Duy Hùng

1 · Vào họp

  1. Hi everyone, can you hear me?Chào cả nhà, mọi người nghe tôi rõ không?
  2. Sorry I'm late.Xin lỗi tôi vào muộn.
  3. Let me turn on my camera.Để tôi bật camera.
  4. I'll keep my camera off, if that's okay.Tôi xin tắt camera, nếu được ạ.
  5. I'm joining from Hanoi.Tôi tham gia từ Hà Nội.
  6. Can everyone see my screen?Mọi người thấy màn hình tôi chứ?

2 · Xin được nói

  1. Can I say something here?Cho tôi nói một chút được không?
  2. May I add one thing?Tôi bổ sung một ý được không?
  3. Sorry to jump in.Xin lỗi tôi chen ngang.
  4. Can I go back to the previous point?Cho tôi quay lại ý lúc nãy được không?
  5. I have a question about that.Tôi có câu hỏi về việc đó.
  6. Quick question.Hỏi nhanh một câu.
  7. If I may…Nếu được phép…
  8. I'd like to share my view on this.Tôi xin nêu quan điểm của mình về việc này.

3 · Không nghe rõ, không hiểu

  1. Sorry, you cut out there.Xin lỗi, chỗ đó tiếng bị mất.
  2. Could you repeat the last part?Anh/chị nhắc lại đoạn cuối được không?
  3. I'm not sure I follow.Tôi chưa theo kịp ý này.
  4. Could you give an example?Anh/chị cho một ví dụ được không?
  5. Do you mean we should start next week?Ý anh/chị là mình bắt đầu tuần sau phải không?
  6. Let me make sure I understand.Để tôi xác nhận cho chắc.
  7. Could you put that in the chat?Anh/chị gõ vào khung chat giúp em được không?

4 · Đồng ý, phản biện cho lịch sự

  1. That makes sense to me.Tôi thấy hợp lý.
  2. I agree with Anna on this.Tôi đồng ý với Anna về việc này.
  3. I see it a little differently.Tôi nhìn hơi khác một chút.
  4. I'm not sure that will work.Tôi chưa chắc cách đó chạy được.
  5. What if we tried another way?Hay mình thử cách khác xem sao?
  6. That's a fair point, but…Ý đó cũng có lý, nhưng…
  7. Can we park that for now?Việc đó mình để lại bàn sau được không?
  8. I'd like to hear what Minh thinks.Tôi muốn nghe ý của Minh.

5 · Báo cáo phần việc của mình

  1. Here's a quick update from my side.Phần của tôi xin cập nhật nhanh.
  2. We're on track.Việc đang đúng tiến độ.
  3. We're a bit behind.Chúng tôi đang hơi chậm.
  4. We finished the first part.Chúng tôi đã xong phần đầu.
  5. We're waiting on the client.Chúng tôi đang chờ phía khách hàng.
  6. I need two more days.Tôi cần thêm hai ngày.
  7. I'll need help with this.Việc này tôi cần hỗ trợ.
  8. That's all from me.Phần tôi hết rồi ạ.

6 · Chốt việc trước khi tắt máy

  1. So who's doing what?Vậy ai làm việc gì ạ?
  2. I'll take care of that.Việc đó để tôi lo.
  3. When is the deadline?Hạn chót là khi nào?
  4. Let's set a deadline for Friday.Mình chốt hạn là thứ Sáu nhé.
  5. I'll send the notes after the call.Họp xong tôi gửi biên bản.
  6. Let's follow up next week.Tuần sau mình theo tiếp nhé.
  7. Thanks everyone — good meeting.Cảm ơn cả nhà — buổi họp tốt.
  8. I have to drop off now.Tôi phải rời cuộc họp đây ạ.

✓Mẹo của thầy Hùng

Luật 30 giây: trong 30 giây đầu của buổi họp, nói **một câu bất kỳ** — kể cả chỉ là 'Hi everyone, I'm Mai, joining from Hanoi.' Nói được một câu sớm thì cả buổi sau dễ nói tiếp. Im từ đầu là im tới cuối.

Muốn có người nghe và chỉ tận nơi từng lỗi?

Quà này cho anh chị biết mình đang đứng ở đâu. Còn việc nghe giọng anh chị và sửa từng âm một — đó là phần việc của lớp Find Your Voice cùng thầy Ryan, khai giảng theo đợt.

Xem khoá học & lịch khai giảng

Lighthouse English — thầy Ryan Duy Hùng & cô Esther Huyền Trang
Quà tặng miễn phí, anh chị cứ chia sẻ thoải mái cho người cần.

Về trang chủ ryanduyhung.com · Xem tất cả quà tặng