Lighthouse EnglishQuà tặng từ thầy Ryan Duy Hùng
ryanduyhung.com →
Quà số 3 · từ khoá "LỒNG TIẾNG"

Thử thách 30 ngày lồng tiếng

Mỗi ngày 5 phút — nói tiếng Anh thành tiếng của chính mình

Thầy Ryan Duy Hùng

Đây là món quà thầy Hùng và đội Lighthouse tặng anh chị: 30 bài lồng tiếng ngắn, mỗi bài là một câu chuyện nhỏ 7 câu về đúng đời sống của một người Việt — đi làm, đi chợ, đưa con đi học, đi nhà thờ, sống ở Mỹ. Việc của anh chị không phải "học thuộc", mà là nhập vai và nói ra thành tiếng như chính mình đang kể chuyện. Tai được nghe âm thật, miệng được cử động theo — sau 30 ngày anh chị cầm trong tay 30 video của chính mình, bằng chứng rõ nhất là mình đã tiến bộ thế nào.

— Thầy Ryan Duy Hùng

Cách luyện mỗi ngày — khoảng 5 phút

NgheNghe bài mẫu của ngày hôm đó một lượt, không cần đọc theo.
Đọc theoĐọc theo bản karaoke (chữ trắng chuyển vàng theo từng từ) — đọc chậm, rõ, đặc biệt giữ âm cuối của mỗi từ.
Quay videoTự quay video mình đọc lại cả bài, một mạch, không ngại sai. Sai ở đâu, đọc lại câu đó.
Đăng bàiĐăng video lên Facebook cá nhân hoặc nhóm lớp kèm hashtag của ngày — để có người nhìn thấy, cổ vũ và để chính mình không bỏ cuộc giữa chừng.

#Hashtag để đăng bài

Hashtag chung: #LongTieng30Ngay · hashtag theo ngày: #Ngay1 … #Ngay30

Trước khi vào Ngày 1 — sáu chỗ người Việt hay vấp

Tôi là người Mỹ, dạy tiếng Anh cho người Việt nhiều năm. Tôi để ý: người Việt thường không sai vì thiếu từ. Sai vì sáu thói quen của tiếng mẹ đẻ đi theo sang tiếng Anh. Đọc một lượt sáu điều này, rồi mỗi ngày chỉ cần nhớ đúng điều mà bài hôm đó nhắc.

1. Âm cuối phải bật ra thành tiếngTiếng Việt kết thúc từ bằng cách ngậm miệng lại. Tiếng Anh thì phải bật hơi ra. work /wɝːk/ mà nuốt mất /k/ thì người nghe mất chữ cuối, họ phải đoán. Cách tập: đọc “work — k! — work — k!”, cố ý bật mạnh chữ cuối ba lần, rồi đọc lại bình thường.
2. Chữ -s cuối không được nuốt“He works”, “two books”, “my parents”. Người Việt hay bỏ -s vì tiếng Việt không có. Người Mỹ nghe thiếu -s thì hiểu nhầm số ít số nhiều, hoặc nghe như trẻ con nói. Nhớ hai âm: sau âm không rung thì /s/ — books /bʊks/; sau âm rung thì /z/ — eggs /eɡz/.
3. Chữ -ed có ba cách đọc, không phải mộtĐọc /t/ sau âm không rung: worked /wɝːkt/, asked /æskt/, passed /pæst/. Đọc /d/ sau âm rung: called /kɑːld/, lived /lɪvd/, rained /reɪnd/. Chỉ mọc thêm âm tiết /ɪd/ khi từ đã tận cùng bằng t hoặc d: wanted /ˈwɑːn.t̬ɪd/, needed /ˈniː.dɪd/. Tách “worked” thành hai âm tiết là lỗi nặng nhất của người Việt ở thì quá khứ.
4. Hai, ba phụ âm đứng liền nhau thì đọc liền, đừng chèn nguyên âmasked là /æskt/ — một âm tiết, không phải ba. strength là /streŋkθ/, cũng một âm tiết. Tiếng Việt không có cụm phụ âm nên miệng mình tự chèn thêm nguyên âm vào giữa. Cách tập: đọc chậm từng phụ âm rồi ghép dần — s…k…t → skt → /æskt/.
5. Trọng âm: một từ chỉ có MỘT chỗ nặngTiếng Việt mỗi tiếng nặng như nhau. Tiếng Anh thì một âm tiết nổi hẳn lên, các âm còn lại nhẹ và ngắn. Dấu ˈ trong IPA đứng ngay TRƯỚC âm tiết mang trọng âm: introduce /ˌɪn.trəˈduːs/ nặng ở cuối. Đặt sai trọng âm thì dù phát âm từng chữ đúng, người Mỹ vẫn phải hỏi lại.
6. Câu tiếng Anh có nhạc — lên và xuốngCâu kể: xuống giọng ở cuối. Câu hỏi có/không: lên giọng ở cuối. Câu hỏi bắt đầu bằng what/where/how: xuống giọng ở cuối. Liệt kê: lên ở từng món, xuống ở món cuối — “milk, eggs, and bread ↘”. Nói đều đều một tông là lý do nhiều người phát âm đúng mà nghe vẫn không tự nhiên.

Quay video thế nào cho đúng

Dựng điện thoại ngang tầm mắtĐể điện thoại tựa vào ly nước cũng được. Thấy rõ miệng bạn là đủ.
Nói thẳng vào máy, đừng nhìn chữLiếc một câu, ngẩng lên nói một câu. Nhìn chữ suốt thì thành đọc, không phải nói.
Một mạch, không quay lạiVấp thì đọc tiếp. Bản ghi có vấp mới là bản ghi thật của Ngày 1.
Xem lại đúng một lầnNghe và đánh dấu một chỗ chưa rõ. Chỉ một thôi — mai sửa đúng chỗ đó.

Tháp ngôn ngữ — cách thầy Ryan dạy một từ nở thành một ý

Đây là công cụ riêng của Lighthouse, thầy Ryan dùng trong cả Find Your Voice lẫn Find Your Words. Người học không nhớ từ rời. Người học nhớ từ đã lớn thành câu. Mỗi bài trong bộ này có bốn cái tháp, mỗi từ chính một cái.

Bậc 1 · một từĐọc từ đó ba lần, nhìn phiên âm IPA cho đúng trọng âm.
Bậc 2 · một cụmTừ đó đứng cạnh một hai chữ khác. Miệng bắt đầu quen nhịp.
Bậc 3 · một ýThành câu hoàn chỉnh, ngắn thôi, nhưng nói ra được ngoài đời.
Bậc 4 · thông điệp trọn vẹnCâu dài hơn, có cảm xúc, có lý do. Đây là câu bạn sẽ nhớ.
Luật khi leo thápNghỉ hai giây giữa mỗi bậc. Đọc chậm hơn bình thường. Bậc sau chồng lên bậc trước — không phải bốn câu rời nhau. Leo xong bậc 4 thì đọc lại trọn bậc 4 một lần nữa, bình thường như đang nói chuyện, để nghe nhịp thật.

“The language pyramid. One word climbs into a thought.” — thầy Ryan

Nghe lại bản ghi — tự chấm sáu điều

  1. Âm cuốiNghe lại: có nghe rõ chữ cuối của từng từ không, hay nó biến mất?
  2. Âm khó & trọng âmHai từ chính của bài hôm nay: bạn đọc có đúng chỗ nhấn không?
  3. Nối âm & nhịpChỗ bài đánh dấu ‿ — bạn có đọc dính liền, hay tách rời từng chữ?
  4. Ngữ điệuCâu kể có xuống giọng cuối không? Nghe có lên xuống, hay đều một tông?
  5. Trôi chảyBạn dừng mấy lần giữa câu? Hôm nay nhiều hơn hay ít hơn hôm qua?
  6. Vốn từBảy câu này bạn đã nói được mà không cần nhìn chữ chưa?

Lộ trình 30 ngày

Tuần 1 — Mở miệng mỗi ngày

Chào hỏi · gia đình · công việc · họp · thuyết trình · phỏng vấn · mua sắm

Ngày 1

HELLO, THIS IS ME

Chương 1: Chào hỏi & giới thiệu bản thân
Từ chính: INTRODUCE — PLEASURE
  1. Good morning! My name is Linh, and I come from Vietnam.Chào buổi sáng! Tôi tên là Linh, tôi đến từ Việt Nam.
  2. Let me introduce myself — I live in Atlanta now.Để tôi tự giới thiệu — bây giờ tôi sống ở Atlanta.
  3. I work at a small company, and I love my job.Tôi làm ở một công ty nhỏ, và tôi yêu công việc của mình.
  4. It is a pleasure to meet new people here.Được gặp những người mới ở đây là một niềm vui.
  5. At first, I was nervous to say hello in English.Lúc đầu, tôi hồi hộp lắm khi phải chào bằng tiếng Anh.
  6. But a smile and a warm "hello" open every door.Nhưng một nụ cười và một tiếng “hello” ấm áp mở được mọi cánh cửa.
  7. Today, I introduce myself with confidence — this is me.Hôm nay, tôi giới thiệu bản thân một cách tự tin — đây là tôi.
TừPhiên âm IPA
introduce/ˌɪn.trəˈduːs/ba âm tiết, trọng âm chính ở âm cuối -duce
pleasure/ˈpleʒ.ɚ/âm /ʒ/ ở giữa — như chữ j trong “bonjour”, không phải /s/
company/ˈkʌm.pə.ni/trọng âm ở âm đầu, hai âm sau nhẹ và nhanh
nervous/ˈnɝː.vəs/âm cuối /s/ nhẹ nhưng phải nghe thấy
Người Việt hay vấp chỗ này

Hai chữ “work” và “job” rất hay bị nuốt mất âm cuối — thành “wơ” và “jo”. Người Mỹ nghe “I wơ at a small company” thì phải đoán. Bật rõ /k/ và /b/.

Nối âm

"My name‿is Linh" — hai chữ dính thành /maɪ ˈneɪm‿ɪz/. "It is‿a pleasure" chảy thành một hơi: /ɪt ˈɪz‿ə ˈpleʒ.ɚ/, không tách rời bốn chữ.

Tập miệng 1 phút

Đọc 5 lần cặp này cho quen bật âm cuối: work – word – work – word. Rồi đọc nguyên câu 3 thật chậm, cố ý bật /k/ trong “work”.

Tháp ngôn ngữ · Language Pyramid

Một từ leo thành một ý. Nghỉ hai giây giữa mỗi bậc — bậc sau chồng lên bậc trước, không phải bốn câu rời nhau.

introduce
1
introducegiới thiệu
2
introduce myselfgiới thiệu bản thân
3
Let me introduce myself to the team.Để tôi tự giới thiệu với cả nhóm.
4
Let me introduce myself to the team — I just moved here from Vietnam.Để tôi tự giới thiệu với cả nhóm — tôi vừa từ Việt Nam chuyển tới đây.
pleasure
1
pleasureniềm vui, hân hạnh
2
a pleasure to meet yourất vui được gặp bạn
3
It is a pleasure to meet you in person.Rất vui được gặp bạn ngoài đời.
4
It is a pleasure to meet you in person after all those emails.Rất vui được gặp bạn ngoài đời, sau bao nhiêu email qua lại.
company
1
companycông ty
2
a small companymột công ty nhỏ
3
I work at a small company downtown.Tôi làm ở một công ty nhỏ trong trung tâm.
4
I work at a small company downtown, and I know everyone by name.Tôi làm ở một công ty nhỏ trong trung tâm, và tôi biết tên từng người.
nervous
1
nervoushồi hộp, lo lắng
2
a little nervoushơi hồi hộp một chút
3
I was a little nervous on my first day.Hôm đầu tiên tôi hơi hồi hộp.
4
I was a little nervous on my first day, but one smile changed everything.Hôm đầu tiên tôi hơi hồi hộp, nhưng một nụ cười đã đổi hết mọi thứ.
Làm cho nó thành của bạn

Đổi “Linh” thành tên bạn, “Atlanta” thành nơi bạn đang sống, “a small company” thành chỗ bạn làm. Bài này bạn sẽ dùng cả đời — làm cho nó thành của bạn ngay hôm nay.

Ngày 2

MY FAMILY

Chương 2: Gia đình & người thân
Từ chính: HUSBAND — DAUGHTER
  1. Let me tell you about my family.Để tôi kể cho bạn nghe về gia đình tôi.
  2. My husband and I have one daughter.Chồng tôi và tôi có một cô con gái.
  3. She is seven years old and full of energy.Cháu bảy tuổi và tràn đầy năng lượng.
  4. My parents still live in Vietnam, and I miss them.Bố mẹ tôi vẫn sống ở Việt Nam, và tôi nhớ ông bà.
  5. We call them every Sunday after church.Chủ nhật nào đi nhà thờ về chúng tôi cũng gọi điện cho ông bà.
  6. My daughter speaks English fast, like a little teacher.Con gái tôi nói tiếng Anh nhanh lắm, như một cô giáo nhỏ.
  7. Family is my reason to learn and to grow.Gia đình là lý do tôi học và tôi lớn lên mỗi ngày.
TừPhiên âm IPA
daughter/ˈdɑː.tɚ/chữ gh hoàn toàn câm
husband/ˈhʌz.bənd/chữ s đọc thành /z/, trọng âm đầu
parents/ˈper.ənts/cụm /nts/ cuối đọc liền, đừng rơi mất -s
Sunday/ˈsʌn.deɪ/âm cuối là /eɪ/ chứ không phải /i/
Người Việt hay vấp chỗ này

Âm /ð/ trong “father, mother, they” — người Việt hay đọc thành “đ” hoặc “d”. Thật ra lưỡi phải chạm nhẹ giữa hai hàm răng và rung lên. Soi gương: thấy đầu lưỡi là đúng.

Nối âm

"seven years‿old" — chữ -s của years nối sang old: /jɪr‿zoʊld/. "miss them" — /ˈmɪs‿ðəm/, chữ th nhẹ và dính, đừng tách thành hai chữ rõ rệt.

Tập miệng 1 phút

Đọc 5 lần: parent – parents – parent – parents. Nghe rõ con rắn nhỏ “s” ở cuối mỗi lần.

Tháp ngôn ngữ · Language Pyramid

Một từ leo thành một ý. Nghỉ hai giây giữa mỗi bậc — bậc sau chồng lên bậc trước, không phải bốn câu rời nhau.

daughter
1
daughtercon gái
2
my youngest daughtercon gái út của tôi
3
My youngest daughter speaks English at school.Con gái út của tôi nói tiếng Anh ở trường.
4
My youngest daughter speaks English at school, and she teaches me at dinner.Con gái út của tôi nói tiếng Anh ở trường, rồi tối đến nó dạy lại tôi.
husband
1
husbandchồng
2
my husband and Ichồng tôi và tôi
3
My husband and I cook together on Sundays.Chủ nhật nào chồng tôi và tôi cũng nấu ăn cùng nhau.
4
My husband and I cook together on Sundays, and the kitchen gets loud.Chủ nhật nào chồng tôi và tôi cũng nấu ăn cùng nhau, cả căn bếp rộn lên.
parents
1
parentsbố mẹ
2
my parents back homebố mẹ tôi ở quê nhà
3
My parents back home call me every week.Bố mẹ tôi ở quê nhà tuần nào cũng gọi.
4
My parents back home call me every week, and I never let it ring twice.Bố mẹ tôi ở quê nhà tuần nào cũng gọi, và tôi chưa bao giờ để chuông reo tới lần thứ hai.
Sunday
1
SundayChủ nhật
2
every Sunday morningsáng Chủ nhật nào cũng vậy
3
Every Sunday morning we go to church together.Sáng Chủ nhật nào cả nhà cũng đi nhà thờ.
4
Every Sunday morning we go to church together, then we call Grandma.Sáng Chủ nhật nào cả nhà cũng đi nhà thờ, xong rồi gọi cho bà.
Làm cho nó thành của bạn

Đổi số con, tuổi con, và chỗ bố mẹ bạn đang ở. Nếu bạn chưa có con, đổi câu 2–3 thành em trai, em gái hoặc cháu của bạn.

Ngày 3

MY JOB

Chương 3: Công việc & nghề nghiệp
Từ chính: CAREER — COLLEAGUE
  1. I have worked at this company for three years.Tôi đã làm ở công ty này được ba năm.
  2. My career started small, in a tiny office.Sự nghiệp của tôi bắt đầu nhỏ thôi, trong một văn phòng bé xíu.
  3. Now I manage a team of five people.Bây giờ tôi quản lý một nhóm năm người.
  4. My colleagues come from many different countries.Đồng nghiệp của tôi đến từ nhiều nước khác nhau.
  5. Every morning, we drink coffee and plan the day.Sáng nào chúng tôi cũng uống cà phê và lên kế hoạch cho cả ngày.
  6. My manager trusts me, and I work hard for her trust.Sếp tôi tin tôi, và tôi làm việc chăm chỉ để xứng với niềm tin đó.
  7. A good career grows from small, honest steps.Một sự nghiệp tốt lớn lên từ những bước nhỏ và tử tế.
TừPhiên âm IPA
career/kəˈrɪr/trọng âm ở âm SAU; nhấn đầu là nghe thành “carrier”
colleague/ˈkɑː.liːɡ/đuôi -gue chỉ còn một âm /ɡ/
worked/wɝːkt/một âm tiết; đuôi -ed đọc /t/
manager/ˈmæn.ɪ.dʒɚ/ba âm tiết, trọng âm đầu
Người Việt hay vấp chỗ này

Đuôi -ed là bẫy lớn nhất bài này. “worked” đọc là “wơkt” — một hơi, âm /t/ ở cuối. Chỉ những từ đã tận cùng bằng t hoặc d mới đọc thành “-ịd” (wanted, needed).

Nối âm

“worked‿at this company” đọc dính: “wơk-tæt-this…”. Chữ t cuối của “worked” chạy sang làm âm đầu của “at”.

Tập miệng 1 phút

Đọc dãy này 5 lần, chú ý đuôi: worked /wɝːkt/ – lived /lɪvd/ – wanted /ˈwɑːn.t̬ɪd/. Ba từ, ba kiểu đuôi khác nhau.

Tháp ngôn ngữ · Language Pyramid

Một từ leo thành một ý. Nghỉ hai giây giữa mỗi bậc — bậc sau chồng lên bậc trước, không phải bốn câu rời nhau.

career
1
careersự nghiệp
2
my career in educationsự nghiệp của tôi trong ngành giáo dục
3
My career in education started in a tiny room.Sự nghiệp giáo dục của tôi bắt đầu trong một căn phòng bé xíu.
4
My career in education started in a tiny room, with six students and one whiteboard.Sự nghiệp giáo dục của tôi bắt đầu trong một căn phòng bé xíu, với sáu học trò và một cái bảng.
colleague
1
colleagueđồng nghiệp
2
a colleague from another countrymột đồng nghiệp đến từ nước khác
3
A colleague from another country sits next to me.Một đồng nghiệp người nước khác ngồi cạnh tôi.
4
A colleague from another country sits next to me, and we learn each other's words.Một đồng nghiệp người nước khác ngồi cạnh tôi, và chúng tôi học chữ của nhau.
worked
1
workedđã làm việc
2
worked here for three yearsđã làm ở đây ba năm
3
I have worked here for three years now.Tôi đã làm ở đây được ba năm rồi.
4
I have worked here for three years now, and I still learn something every week.Tôi đã làm ở đây được ba năm rồi, và tuần nào tôi vẫn học được điều gì đó.
manager
1
managerngười quản lý
2
my manager trusts mesếp tôi tin tôi
3
My manager trusts me with the new project.Sếp tôi giao cho tôi dự án mới.
4
My manager trusts me with the new project, so I will not let her down.Sếp tôi giao cho tôi dự án mới, nên tôi sẽ không làm cô ấy thất vọng.
Làm cho nó thành của bạn

Đổi “three years” thành số năm thật, “five people” thành số người nhóm bạn. Chưa đi làm thì đổi thành việc bạn đang làm ở nhà — nuôi con, trông cửa hàng, cũng là nghề.

Ngày 4

IN THE MEETING

Chương 4: Trong cuộc họp
Từ chính: AGENDA — DEADLINE
  1. Our meeting starts at nine, every Monday.Cuộc họp của chúng tôi bắt đầu lúc chín giờ, thứ Hai hằng tuần.
  2. The first item on the agenda is the new project.Mục đầu tiên trong chương trình họp là dự án mới.
  3. Our deadline is Friday, and the team knows it.Hạn của chúng tôi là thứ Sáu, và cả nhóm đều biết điều đó.
  4. I give an update, and I ask for feedback.Tôi báo cáo tiến độ, và tôi xin góp ý.
  5. We discuss problems, and we make a decision together.Chúng tôi bàn về khó khăn, rồi cùng nhau đưa ra quyết định.
  6. Good meetings are short, clear, and kind.Cuộc họp tốt là cuộc họp ngắn, rõ ràng và tử tế.
  7. When I speak in the meeting, my voice matters.Khi tôi lên tiếng trong cuộc họp, tiếng nói của tôi có giá trị.
TừPhiên âm IPA
agenda/əˈdʒen.də/âm /dʒ/ ở giữa, trọng âm giữa
deadline/ˈded.laɪn/ea đọc ngắn /e/, không phải /iː/
decision/dɪˈsɪʒ.ən/đuôi -sion là /ʒən/, cùng âm với pleasure
update/ˈʌp.deɪt/danh từ: trọng âm đầu. Động từ /ʌpˈdeɪt/ nhấn sau
Người Việt hay vấp chỗ này

“Our deadline is Friday” — chữ -s của “is” và chữ d cuối “deadline” hay rơi mất. Thiếu hai âm đó, câu nghe như “ao đét-lai ì Frai-đei”, người nghe phải đoán.

Nối âm

"The first‿item on the agenda" — chữ t của first dính sang item: /ˌfɝː‿ˈstaɪ.t̬əm/. Đây là kiểu nối âm điển hình nhất của tiếng Anh Mỹ.

Tập miệng 1 phút

Đọc 5 lần: first item – first item. Cho tới khi nó nghe thành MỘT cụm, không phải hai chữ.

Tháp ngôn ngữ · Language Pyramid

Một từ leo thành một ý. Nghỉ hai giây giữa mỗi bậc — bậc sau chồng lên bậc trước, không phải bốn câu rời nhau.

agenda
1
agendachương trình họp
2
the first item on the agendamục đầu tiên trong chương trình họp
3
The first item on the agenda is the budget.Mục đầu tiên trong chương trình họp là ngân sách.
4
The first item on the agenda is the budget, so let's keep it short.Mục đầu tiên là ngân sách, nên mình nói ngắn gọn thôi.
deadline
1
deadlinehạn chót
2
our deadline is Fridayhạn của chúng ta là thứ Sáu
3
Our deadline is Friday, and the team knows it.Hạn của chúng ta là thứ Sáu, cả nhóm đều biết.
4
Our deadline is Friday, and the team knows it, so nobody is waiting for a reminder.Hạn là thứ Sáu, cả nhóm đều biết, nên không ai phải chờ nhắc.
decision
1
decisionquyết định
2
make a decision togethercùng nhau ra quyết định
3
We make a decision together before we leave.Chúng tôi cùng ra quyết định trước khi ra về.
4
We make a decision together before we leave, so no one walks out confused.Chúng tôi cùng ra quyết định trước khi ra về, để không ai bước ra khỏi phòng mà còn mơ hồ.
update
1
updatebản cập nhật
2
a short updatemột bản cập nhật ngắn
3
I give a short update every Monday.Thứ Hai nào tôi cũng báo cáo ngắn một lần.
4
I give a short update every Monday, and I keep it under two minutes.Thứ Hai nào tôi cũng báo cáo ngắn, và tôi giữ nó dưới hai phút.
Làm cho nó thành của bạn

Đổi “nine” thành giờ họp thật của bạn, “Monday” thành ngày thật, “the new project” thành việc bạn đang làm.

Ngày 5

MY PRESENTATION

Chương 5: Thuyết trình & phát biểu
Từ chính: CONFIDENT — AUDIENCE
  1. Tomorrow, I will give a presentation in English.Ngày mai tôi sẽ thuyết trình bằng tiếng Anh.
  2. My audience is small — only ten people.Khán giả của tôi ít thôi — chỉ mười người.
  3. I feel nervous, but I prepare well.Tôi thấy hồi hộp, nhưng tôi chuẩn bị kỹ.
  4. I look at my audience and make eye contact.Tôi nhìn vào khán giả và giao tiếp bằng ánh mắt.
  5. I speak slowly, and I smile between ideas.Tôi nói chậm, và tôi mỉm cười giữa các ý.
  6. A confident speaker is not perfect — just brave.Người nói tự tin không phải người hoàn hảo — chỉ là người dám.
  7. When I finish, I breathe. I did it.Nói xong, tôi thở ra. Mình làm được rồi.
TừPhiên âm IPA
confident/ˈkɑːn.fə.dənt/trọng âm đầu, hai âm sau nhẹ
audience/ˈɑː.di.əns/ba âm tiết, trọng âm đầu
presentation/ˌpriː.zenˈteɪ.ʃən/trọng âm chính ở âm thứ ba -ta-
eye contact/ˈaɪ ˌkɑːn.tækt/hai chữ đọc liền như một cụm
Người Việt hay vấp chỗ này

“slides”, “ideas”, “people” — danh từ số nhiều bị bỏ -s. Và “I will give” hay bị rút thành “ai-gív”; đọc rõ “ai-wịl-gív” trước đã, nói nhanh để sau.

Nối âm

"look‿at my audience" — chữ k chạy sang at: /ˌlʊ‿ˈkæt/.

Tập miệng 1 phút

Đọc chậm ba lần rồi nhanh hai lần: I speak slowly, and I smile between ideas. Để ý: nói chậm mà rõ nghe tự tin hơn nói nhanh mà vấp.

Tháp ngôn ngữ · Language Pyramid

Một từ leo thành một ý. Nghỉ hai giây giữa mỗi bậc — bậc sau chồng lên bậc trước, không phải bốn câu rời nhau.

confident
1
confidenttự tin
2
a confident speakermột người nói tự tin
3
A confident speaker is not a perfect speaker.Người nói tự tin không phải là người nói hoàn hảo.
4
A confident speaker is not a perfect speaker — just someone who keeps going.Người nói tự tin không phải người hoàn hảo — chỉ là người vẫn nói tiếp.
audience
1
audiencekhán giả
2
look at my audiencenhìn vào khán giả của mình
3
I look at my audience and I smile first.Tôi nhìn khán giả và mỉm cười trước.
4
I look at my audience and I smile first, because a smile buys me three seconds.Tôi nhìn khán giả và mỉm cười trước, vì nụ cười mua cho tôi ba giây.
presentation
1
presentationbài thuyết trình
2
my first presentation in Englishbài thuyết trình tiếng Anh đầu tiên của tôi
3
My first presentation in English was ten minutes long.Bài thuyết trình tiếng Anh đầu tiên của tôi dài mười phút.
4
My first presentation in English was ten minutes long, and I survived every one of them.Bài thuyết trình tiếng Anh đầu tiên của tôi dài mười phút, và tôi sống sót qua từng phút một.
eye contact
1
eye contactgiao tiếp bằng mắt
2
make eye contactnhìn vào mắt người nghe
3
I make eye contact with one friendly face.Tôi nhìn vào mắt một gương mặt thân thiện.
4
I make eye contact with one friendly face, and the room stops feeling so big.Tôi nhìn vào mắt một gương mặt thân thiện, và căn phòng bớt rộng hẳn đi.
Làm cho nó thành của bạn

Đổi “ten people” thành số người bạn sẽ nói trước. Nếu bạn chưa bao giờ thuyết trình, nghĩ tới buổi họp phụ huynh hay buổi giới thiệu trong nhà thờ.

Ngày 6

THE INTERVIEW

Chương 6: Phỏng vấn xin việc
Từ chính: EXPERIENCE — STRENGTH
  1. Next week, I have an interview for a new position.Tuần sau tôi có một buổi phỏng vấn cho vị trí mới.
  2. The interviewer will ask about my experience.Người phỏng vấn sẽ hỏi về kinh nghiệm của tôi.
  3. I have ten years of experience in education.Tôi có mười năm kinh nghiệm trong ngành giáo dục.
  4. My biggest strength is patience with people.Điểm mạnh lớn nhất của tôi là kiên nhẫn với con người.
  5. My weakness? I sometimes work too late.Điểm yếu à? Đôi khi tôi làm việc muộn quá.
  6. I will answer honestly and sit up straight.Tôi sẽ trả lời thành thật và ngồi thẳng lưng.
  7. This interview is my door to a new opportunity.Buổi phỏng vấn này là cánh cửa dẫn tôi tới một cơ hội mới.
TừPhiên âm IPA
strength/streŋkθ/một âm tiết: ba phụ âm đầu str- đi liền, đuôi /θ/ lưỡi giữa răng
experience/ɪkˈspɪr.i.əns/trọng âm ở âm thứ hai
interview/ˈɪn.tɚ.vjuː/trọng âm đầu
opportunity/ˌɑː.pɚˈtuː.nə.ti/năm âm tiết, trọng âm chính ở -tu-
Người Việt hay vấp chỗ này

“strength” — người Việt hay chèn nguyên âm vào thành “sơ-tơ-reng”. Tập riêng: s… tr… ength. Ghép dần cho tới khi ba phụ âm đi liền một hơi. Và đừng bỏ -th cuối: lưỡi phải thò ra giữa hai hàm răng.

Nối âm

"ask‿about my experience" — chữ k chạy sang about: /ˌæs‿kəˈbaʊt/.

Tập miệng 1 phút

Đọc 5 lần: strong – strength – strongest. Mỗi lần soi gương xem đầu lưỡi có ra không.

Tháp ngôn ngữ · Language Pyramid

Một từ leo thành một ý. Nghỉ hai giây giữa mỗi bậc — bậc sau chồng lên bậc trước, không phải bốn câu rời nhau.

strength
1
strengthđiểm mạnh
2
my biggest strengthđiểm mạnh lớn nhất của tôi
3
My biggest strength is patience with people.Điểm mạnh lớn nhất của tôi là kiên nhẫn với con người.
4
My biggest strength is patience with people, and this job needs exactly that.Điểm mạnh lớn nhất của tôi là kiên nhẫn với con người, và công việc này cần đúng điều đó.
experience
1
experiencekinh nghiệm
2
ten years of experiencemười năm kinh nghiệm
3
I have ten years of experience in this field.Tôi có mười năm kinh nghiệm trong ngành này.
4
I have ten years of experience in this field, and I still ask questions every day.Tôi có mười năm kinh nghiệm trong ngành này, và ngày nào tôi vẫn đặt câu hỏi.
interview
1
interviewbuổi phỏng vấn
2
an interview next weekmột buổi phỏng vấn tuần tới
3
I have an interview next week for a new position.Tuần tới tôi có buổi phỏng vấn cho vị trí mới.
4
I have an interview next week for a new position, and I am preparing one honest answer at a time.Tuần tới tôi có buổi phỏng vấn cho vị trí mới, và tôi đang chuẩn bị từng câu trả lời thật một.
opportunity
1
opportunitycơ hội
2
a door to a new opportunitycánh cửa dẫn tới một cơ hội mới
3
This interview is a door to a new opportunity.Buổi phỏng vấn này là cánh cửa dẫn tới cơ hội mới.
4
This interview is a door to a new opportunity, and I am the one who has to knock.Buổi phỏng vấn này là cánh cửa dẫn tới cơ hội mới, và người phải gõ cửa chính là tôi.
Làm cho nó thành của bạn

Đổi “ten years” và “education” thành ngành của bạn. Câu điểm mạnh thì nói thật — kiên nhẫn, cẩn thận, chịu khó, cái nào đúng với bạn thì dùng cái đó.

Ngày 7

SHOPPING DAY

Chương 7: Mua sắm
Từ chính: DISCOUNT — RECEIPT
  1. On Saturday, I go shopping with my daughter.Thứ Bảy tôi đi mua sắm với con gái.
  2. We push the cart and check our list.Chúng tôi đẩy xe hàng và kiểm tra lại danh sách.
  3. This store has a big sale — thirty percent discount!Cửa hàng này đang giảm giá lớn — giảm ba mươi phần trăm!
  4. I try on a blue dress, and it fits me well.Tôi thử một chiếc váy xanh, và nó vừa với tôi.
  5. At checkout, the cashier smiles and says, "Have a nice day!"Lúc thanh toán, cô thu ngân mỉm cười và nói: “Chúc chị một ngày vui!”
  6. I keep the receipt in my bag, just in case.Tôi giữ hoá đơn trong túi, phòng khi cần.
  7. Shopping in English is easier than I thought.Mua sắm bằng tiếng Anh dễ hơn tôi tưởng.
TừPhiên âm IPA
receipt/rɪˈsiːt/chữ p hoàn toàn câm
discount/ˈdɪs.kaʊnt/danh từ nhấn đầu; động từ /dɪsˈkaʊnt/ nhấn sau
checkout/ˈtʃek.aʊt/trọng âm đầu
cashier/kæˈʃɪr/trọng âm ở âm sau
Người Việt hay vấp chỗ này

"thirty percent" — âm /θ/ đầu thirty là chỗ vấp. Và rất nhiều người nhầm thirty (30) với thirteen (13). Khác nhau ở trọng âm: /ˈθɝː.t̬i/ nhấn đầu, /ˌθɝːˈtiːn/ nhấn sau. Nhầm chỗ này là nhầm tiền.

Nối âm

"fits‿me well" đọc liền /ˈfɪts‿mi/. "Have‿a nice day" — /ˌhæ‿və ˈnaɪs deɪ/.

Tập miệng 1 phút

Đọc 5 cặp: thirteen – thirty, fourteen – forty, fifteen – fifty. Nghe kỹ chỗ nặng: số có -teen nặng ở sau, số tròn chục nặng ở trước.

Tháp ngôn ngữ · Language Pyramid

Một từ leo thành một ý. Nghỉ hai giây giữa mỗi bậc — bậc sau chồng lên bậc trước, không phải bốn câu rời nhau.

receipt
1
receipthoá đơn
2
keep the receiptgiữ lại hoá đơn
3
I keep the receipt in my bag, just in case.Tôi giữ hoá đơn trong túi, phòng khi cần.
4
I keep the receipt in my bag, just in case I need to return something.Tôi giữ hoá đơn trong túi, phòng khi phải trả lại món gì đó.
discount
1
discountgiảm giá
2
a thirty percent discountgiảm ba mươi phần trăm
3
This store has a thirty percent discount today.Hôm nay cửa hàng này giảm ba mươi phần trăm.
4
This store has a thirty percent discount today, so I finally bought the blue one.Hôm nay cửa hàng này giảm ba mươi phần trăm, nên cuối cùng tôi mua cái màu xanh.
checkout
1
checkoutquầy thanh toán
2
at the checkout counterở quầy thanh toán
3
At the checkout counter, the cashier smiles at me.Ở quầy thanh toán, cô thu ngân mỉm cười với tôi.
4
At the checkout counter, the cashier smiles at me, and I answer without thinking.Ở quầy thanh toán, cô thu ngân mỉm cười với tôi, và tôi đáp lại mà không cần nghĩ.
cashier
1
cashiernhân viên thu ngân
2
ask the cashierhỏi nhân viên thu ngân
3
I ask the cashier where the milk is.Tôi hỏi nhân viên thu ngân sữa để ở đâu.
4
I ask the cashier where the milk is, and I understand the whole answer.Tôi hỏi nhân viên thu ngân sữa để ở đâu, và tôi hiểu trọn câu trả lời.
Làm cho nó thành của bạn

Đổi “a blue dress” thành món bạn hay mua. Lần tới đi siêu thị, thử nói đúng một câu ở quầy thanh toán — chỉ một câu thôi.

Tuần 2 — Xử lý tình huống

Nhà hàng · sân bay · khách sạn · bác sĩ · thuê nhà · trường của con · bạn bè

Ngày 8

AT THE RESTAURANT

Chương 8: Nhà hàng & gọi món
Từ chính: APPETIZER — DESSERT
  1. Tonight, we are having dinner at a new restaurant.Tối nay chúng tôi ăn tối ở một nhà hàng mới.
  2. The waiter brings the menu and some water.Người phục vụ mang thực đơn và ít nước ra.
  3. For the appetizer, we order a fresh green salad.Món khai vị, chúng tôi gọi một đĩa xà lách tươi.
  4. My husband orders steak, and I order salmon.Chồng tôi gọi bít tết, còn tôi gọi cá hồi.
  5. The main course is hot, fresh, and delicious.Món chính nóng hổi, tươi ngon.
  6. For dessert, we share a slice of chocolate cake.Món tráng miệng, chúng tôi chia nhau một miếng bánh sô cô la.
  7. We leave a good tip and say, "Thank you — everything was great!"Chúng tôi để lại tiền boa hậu hĩnh và nói: “Cảm ơn — mọi thứ tuyệt lắm!”
TừPhiên âm IPA
appetizer/ˈæp.ə.taɪ.zɚ/bốn âm tiết, trọng âm đầu
dessert/dɪˈzɝːt/trọng âm SAU. Nhấn đầu thành desert /ˈdez.ɚt/ = sa mạc
salmon/ˈsæm.ən/chữ l hoàn toàn câm
delicious/dɪˈlɪʃ.əs/trọng âm giữa, đuôi /ʃəs/
Người Việt hay vấp chỗ này

Hai chữ dễ nhầm nhất bàn ăn: dessert (món ngọt, nặng sau) và desert (sa mạc, nặng trước). Mẹo nhớ: món ngọt ngon nên người ta muốn thêm một chữ s — dessert hai chữ s, đọc nặng hơn ở sau.

Nối âm

"order‿a fresh green salad" — chữ r cuối order nối sang a: /ˈɔːr.dɚ‿ə/.

Tập miệng 1 phút

Đọc 5 lần: salmon /ˈsæm.ən/ – salmon – salmon. Bỏ hẳn chữ l ra khỏi miệng.

Tháp ngôn ngữ · Language Pyramid

Một từ leo thành một ý. Nghỉ hai giây giữa mỗi bậc — bậc sau chồng lên bậc trước, không phải bốn câu rời nhau.

appetizer
1
appetizermón khai vị
2
order an appetizergọi một món khai vị
3
We order an appetizer while we read the menu.Chúng tôi gọi món khai vị trong lúc xem thực đơn.
4
We order an appetizer while we read the menu, so nobody waits hungry.Chúng tôi gọi khai vị trong lúc xem thực đơn, để không ai phải ngồi đói.
dessert
1
dessertmón tráng miệng
2
share one dessertchia nhau một món tráng miệng
3
We share one dessert at the end of dinner.Cuối bữa chúng tôi chia nhau một món tráng miệng.
4
We share one dessert at the end of dinner, two spoons, one plate.Cuối bữa chúng tôi chia nhau một món tráng miệng — hai cái thìa, một cái đĩa.
salmon
1
salmoncá hồi
2
grilled salmoncá hồi nướng
3
I order grilled salmon almost every time.Lần nào tôi cũng gọi cá hồi nướng.
4
I order grilled salmon almost every time, and I can finally say the word right.Lần nào tôi cũng gọi cá hồi nướng, và giờ tôi đã đọc đúng được chữ đó.
delicious
1
deliciousngon
2
everything was deliciousmọi thứ đều ngon
3
Everything was delicious, thank you so much.Mọi thứ đều ngon, cảm ơn anh chị nhiều.
4
Everything was delicious, thank you so much — we will come back next month.Mọi thứ đều ngon, cảm ơn nhiều — tháng sau chúng tôi sẽ quay lại.
Làm cho nó thành của bạn

Đổi món ăn thành món bạn hay gọi. Tối nay trong bữa cơm nhà, thử gọi tên ba món trên bàn bằng tiếng Anh.

Ngày 9

AT THE AIRPORT

Chương 9: Du lịch & sân bay
Từ chính: BOARDING PASS — DEPARTURE
  1. Our flight leaves at seven in the morning.Chuyến bay của chúng tôi cất cánh lúc bảy giờ sáng.
  2. At the airport, I show my passport and ticket.Ở sân bay, tôi đưa hộ chiếu và vé.
  3. The agent gives me a boarding pass — gate twelve.Nhân viên đưa tôi thẻ lên máy bay — cổng số mười hai.
  4. I put my bag on the belt and wait.Tôi đặt vali lên băng chuyền và chờ.
  5. The departure is on time, and I feel excited.Chuyến bay khởi hành đúng giờ, tôi thấy háo hức.
  6. On the plane, I watch the clouds and rest.Trên máy bay, tôi ngắm mây và nghỉ ngơi.
  7. Travel teaches my ears to understand real English.Đi lại dạy tai tôi nghe hiểu tiếng Anh thật ngoài đời.
TừPhiên âm IPA
departure/dɪˈpɑːr.tʃɚ/đuôi -ture đọc /tʃɚ/
boarding pass/ˈbɔːr.dɪŋ ˌpæs/hai chữ một cụm, trọng âm chính ở đầu
passport/ˈpæs.pɔːrt/bật rõ /t/ cuối
excited/ɪkˈsaɪ.t̬ɪd/đuôi -ed thành /ɪd/ vì trước nó là /t/
Người Việt hay vấp chỗ này

Số thứ tự và số cổng hay bị nghe nhầm ở sân bay: “gate twelve” (12) và “gate twenty” (20). Đọc chậm và tách rõ từng số. Thà chậm mà người ta hiểu, còn hơn nhanh mà lên nhầm cổng.

Nối âm

"gate‿is open" — /ˈɡeɪ.t̬‿ɪz ˈoʊ.pən/. "put my bag‿on the belt" — /ˈbæ‿ɡɑːn/.

Tập miệng 1 phút

Đọc 5 lần dãy số: twelve – twenty – thirteen – thirty – fifteen – fifty. Đây là dãy số bạn sẽ cần ở sân bay, nhà thuốc và ngân hàng.

Tháp ngôn ngữ · Language Pyramid

Một từ leo thành một ý. Nghỉ hai giây giữa mỗi bậc — bậc sau chồng lên bậc trước, không phải bốn câu rời nhau.

departure
1
departuresự khởi hành
2
our departure timegiờ khởi hành của chúng tôi
3
Our departure time is seven in the morning.Giờ khởi hành của chúng tôi là bảy giờ sáng.
4
Our departure time is seven in the morning, so we sleep near the airport.Giờ khởi hành là bảy giờ sáng, nên chúng tôi ngủ gần sân bay.
boarding pass
1
boarding passthẻ lên máy bay
2
show my boarding passđưa thẻ lên máy bay
3
I show my boarding pass at the gate.Tôi đưa thẻ lên máy bay ở cửa ra.
4
I show my boarding pass at the gate, and my hands are steady now.Tôi đưa thẻ lên máy bay ở cửa ra, và giờ tay tôi không còn run nữa.
passport
1
passporthộ chiếu
2
my passport and tickethộ chiếu và vé của tôi
3
I hand over my passport and ticket.Tôi đưa hộ chiếu và vé.
4
I hand over my passport and ticket, and I answer the question in English.Tôi đưa hộ chiếu và vé, và tôi trả lời câu hỏi bằng tiếng Anh.
excited
1
excitedháo hức
2
a little excitedhơi háo hức
3
I am a little excited about this trip.Tôi hơi háo hức về chuyến đi này.
4
I am a little excited about this trip, because this time I booked it myself.Tôi hơi háo hức về chuyến đi này, vì lần này tôi tự đặt lấy.
Làm cho nó thành của bạn

Đổi giờ bay và số cổng. Nếu bạn chưa đi máy bay bao giờ, giữ nguyên — bài này để dành cho chuyến đầu tiên của bạn.

Ngày 10

AT THE HOTEL

Chương 10: Khách sạn & đặt phòng
Từ chính: RESERVATION — FRONT DESK
  1. We arrive at the hotel after a long drive.Chúng tôi tới khách sạn sau một chặng lái xe dài.
  2. At the front desk, I say, "I have a reservation."Ở quầy lễ tân, tôi nói: “Tôi có đặt phòng rồi.”
  3. The clerk gives me a key card for room five-oh-two.Nhân viên đưa tôi thẻ phòng số năm-không-hai.
  4. Our room is clean, quiet, and bright.Phòng sạch sẽ, yên tĩnh và sáng sủa.
  5. I ask, "What time is breakfast tomorrow?"Tôi hỏi: “Mai mấy giờ ăn sáng ạ?”
  6. In the morning, we check out and thank the staff.Sáng hôm sau, chúng tôi trả phòng và cảm ơn nhân viên.
  7. A kind word at the front desk makes the stay better.Một lời tử tế ở quầy lễ tân làm cả kỳ nghỉ dễ chịu hơn.
TừPhiên âm IPA
reservation/ˌrez.ɚˈveɪ.ʃən/bốn âm tiết, trọng âm chính ở -va-
front desk/ˌfrʌnt ˈdesk/cụm /nt/ và /sk/ đọc liền, không chèn nguyên âm
five-oh-two/ˌfaɪv oʊ ˈtuː/số phòng 502 đọc từng số, số 0 là “oh”
quiet/ˈkwaɪ.ət/hai âm tiết. Một âm là quite /kwaɪt/ — nghĩa khác
Người Việt hay vấp chỗ này

Số phòng: người Việt hay đọc “five hundred and two”. Người Mỹ đọc từng số: “five-oh-two”. Phòng 1203 đọc “twelve-oh-three”. Nghe lạ tai nhưng đó là cách người ta nói.

Nối âm

"What time‿is breakfast" — /ˌwʌ ˈtaɪ.m‿ɪz ˈbrek.fəst/.

Tập miệng 1 phút

Đọc 5 cặp: quiet /ˈkwaɪ.ət/ – quite /kwaɪt/. Hai chữ viết gần giống nhau mà nghĩa khác hẳn, người Việt nhầm nhiều nhất.

Tháp ngôn ngữ · Language Pyramid

Một từ leo thành một ý. Nghỉ hai giây giữa mỗi bậc — bậc sau chồng lên bậc trước, không phải bốn câu rời nhau.

reservation
1
reservationđặt phòng
2
I have a reservationtôi có đặt phòng rồi
3
I have a reservation under my last name.Tôi có đặt phòng dưới họ của tôi.
4
I have a reservation under my last name, two nights, one room.Tôi có đặt phòng dưới họ của tôi — hai đêm, một phòng.
front desk
1
front deskquầy lễ tân
2
ask at the front deskhỏi ở quầy lễ tân
3
I ask at the front desk about breakfast.Tôi hỏi quầy lễ tân về bữa sáng.
4
I ask at the front desk about breakfast, and she answers slowly for me.Tôi hỏi quầy lễ tân về bữa sáng, và cô ấy trả lời chậm lại cho tôi nghe.
five-oh-two
1
five-oh-twonăm-không-hai (phòng 502)
2
room five-oh-twophòng 502
3
Our key card opens room five-oh-two.Thẻ phòng của chúng tôi mở phòng 502.
4
Our key card opens room five-oh-two, on the fifth floor, at the end of the hall.Thẻ phòng mở phòng 502, tầng năm, cuối hành lang.
quiet
1
quietyên tĩnh
2
a quiet roommột phòng yên tĩnh
3
Could we have a quiet room, please?Cho chúng tôi một phòng yên tĩnh được không ạ?
4
Could we have a quiet room, please — away from the elevator?Cho chúng tôi một phòng yên tĩnh được không ạ — xa thang máy ấy?
Làm cho nó thành của bạn

Đổi số phòng thành số nhà bạn, rồi đọc số nhà của bạn theo kiểu Mỹ — từng số một.

Ngày 11

AT THE DOCTOR'S

Chương 11: Sức khoẻ & đi khám bác sĩ
Từ chính: APPOINTMENT — SYMPTOM
  1. I don't feel well, so I make an appointment.Tôi thấy không khoẻ, nên tôi đặt lịch khám.
  2. At the clinic, the nurse asks about my symptoms.Ở phòng khám, y tá hỏi về triệu chứng của tôi.
  3. I have a fever, a cough, and a headache.Tôi bị sốt, ho và đau đầu.
  4. The doctor listens and checks my throat.Bác sĩ lắng nghe và khám họng cho tôi.
  5. She writes a prescription and says, "Rest, and drink water."Cô ấy kê đơn và dặn: “Nghỉ ngơi và uống nhiều nước.”
  6. At the pharmacy, I pick up my medicine.Ở nhà thuốc, tôi lấy thuốc của mình.
  7. In a few days, I feel like myself again.Vài ngày sau, tôi thấy mình khoẻ lại như cũ.
TừPhiên âm IPA
appointment/əˈpɔɪnt.mənt/trọng âm giữa
symptom/ˈsɪmp.təm/trọng âm đầu, /ɪ/ ngắn
prescription/prɪˈskrɪp.ʃən/cụm /skr/ đọc liền một hơi
throat/θroʊt//θ/ lưỡi giữa răng, rồi /r/, rồi nguyên âm
Người Việt hay vấp chỗ này

Đây là bài quan trọng nhất về an toàn. Ba chữ phải nói cho rõ kẻo bác sĩ hiểu sai: fever /ˈfiː.vɚ/ (sốt) đừng đọc thành favor /ˈfeɪ.vɚ/; cough đọc /kɑːf/ — gh thành /f/; và headache đọc /ˈhed.eɪk/, hai âm tiết, không phải "hét-a-chờ".

Nối âm

"pick‿up my medicine" — /ˌpɪ‿ˈkʌp/. "I don't feel well" — chữ t của don't gần như nuốt, nhưng vẫn phải chặn hơi lại một nhịp.

Tập miệng 1 phút

Tập nói trọn câu này 5 lần, vì có ngày bạn sẽ cần nó thật: “I have a fever, a cough, and a headache.”

Tháp ngôn ngữ · Language Pyramid

Một từ leo thành một ý. Nghỉ hai giây giữa mỗi bậc — bậc sau chồng lên bậc trước, không phải bốn câu rời nhau.

appointment
1
appointmentcuộc hẹn khám
2
make an appointmentđặt lịch khám
3
I need to make an appointment for tomorrow.Tôi cần đặt lịch khám cho ngày mai.
4
I need to make an appointment for tomorrow, in the morning if possible.Tôi cần đặt lịch khám cho ngày mai, buổi sáng thì càng tốt.
symptom
1
symptomtriệu chứng
2
my symptoms started yesterdaytriệu chứng của tôi bắt đầu từ hôm qua
3
My symptoms started yesterday after work.Triệu chứng của tôi bắt đầu từ chiều qua sau giờ làm.
4
My symptoms started yesterday after work: a fever and a sore throat.Triệu chứng bắt đầu từ chiều qua sau giờ làm: sốt và đau họng.
prescription
1
prescriptionđơn thuốc
2
write a prescriptionkê một đơn thuốc
3
The doctor writes a prescription for me.Bác sĩ kê đơn thuốc cho tôi.
4
The doctor writes a prescription for me, and the pharmacy is right downstairs.Bác sĩ kê đơn cho tôi, và nhà thuốc ngay tầng dưới.
throat
1
throathọng
2
a sore throatđau họng
3
I have a sore throat and a cough.Tôi bị đau họng và ho.
4
I have a sore throat and a cough, but no trouble breathing.Tôi bị đau họng và ho, nhưng không khó thở.
Làm cho nó thành của bạn

Đổi triệu chứng thành thứ bạn hay bị — đau lưng (back pain), mất ngủ (trouble sleeping), dị ứng (allergy). Viết sẵn ra giấy để trong ví.

Ngày 12

OUR APARTMENT

Chương 12: Nhà ở & thuê nhà
Từ chính: LANDLORD — LEASE
  1. Last year, we signed a lease for this apartment.Năm ngoái, chúng tôi ký hợp đồng thuê căn hộ này.
  2. Our landlord is kind and fixes things fast.Chủ nhà tử tế và sửa đồ rất nhanh.
  3. Every month, we pay rent and utilities on time.Tháng nào chúng tôi cũng trả tiền nhà và tiền điện nước đúng hạn.
  4. The water bill is small, but electricity is high in summer.Tiền nước thì ít, nhưng tiền điện mùa hè cao lắm.
  5. We keep our home clean and quiet for the neighbors.Chúng tôi giữ nhà sạch sẽ và yên tĩnh cho hàng xóm.
  6. When something breaks, I call the landlord right away.Hỏng cái gì là tôi gọi chủ nhà ngay.
  7. This little apartment is where our American life began.Căn hộ nhỏ này là nơi cuộc sống Mỹ của chúng tôi bắt đầu.
TừPhiên âm IPA
lease/liːs/nguyên âm dài, âm cuối /s/ không phải /z/
landlord/ˈlænd.lɔːrd/trọng âm đầu
utilities/juːˈtɪl.ə.t̬iz/trọng âm ở âm thứ hai
electricity/ɪˌlekˈtrɪs.ə.t̬i/năm âm tiết, trọng âm chính ở -tri-
Người Việt hay vấp chỗ này

Người Việt hay đọc lease thành /liː/ — mất /s/ cuối thì nghe như tên "Lee". Và neighbors /ˈneɪ.bɚz/ — chữ gh câm, nhớ cả /z/ cuối vì là số nhiều.

Nối âm

"signed‿a lease" — /ˈsaɪn.d‿ə liːs/. "pay rent‿and utilities" — /ˈren.t‿ənd/.

Tập miệng 1 phút

Đọc 5 lần: lease – least – lease – least. Hai từ chỉ khác nhau một âm /t/ ở cuối.

Tháp ngôn ngữ · Language Pyramid

Một từ leo thành một ý. Nghỉ hai giây giữa mỗi bậc — bậc sau chồng lên bậc trước, không phải bốn câu rời nhau.

lease
1
leasehợp đồng thuê nhà
2
sign a leaseký hợp đồng thuê
3
We signed a lease for one year.Chúng tôi ký hợp đồng thuê một năm.
4
We signed a lease for one year, and this little place became home.Chúng tôi ký hợp đồng thuê một năm, và chỗ nhỏ này thành nhà.
landlord
1
landlordchủ nhà
2
call the landlordgọi cho chủ nhà
3
I call the landlord when something breaks.Hỏng gì là tôi gọi cho chủ nhà.
4
I call the landlord when something breaks, and he comes the same day.Hỏng gì là tôi gọi cho chủ nhà, và ông ấy tới ngay trong ngày.
utilities
1
utilitiestiền điện nước
2
rent and utilitiestiền nhà và điện nước
3
We pay rent and utilities on the first.Chúng tôi trả tiền nhà và điện nước vào mùng một.
4
We pay rent and utilities on the first, every month, without being asked.Chúng tôi trả tiền nhà và điện nước vào mùng một hằng tháng, không đợi ai nhắc.
electricity
1
electricitytiền điện
2
the electricity billhoá đơn tiền điện
3
The electricity bill is high in summer.Hoá đơn tiền điện mùa hè cao lắm.
4
The electricity bill is high in summer, so we keep the blinds closed at noon.Hoá đơn tiền điện mùa hè cao, nên buổi trưa chúng tôi kéo rèm lại.
Làm cho nó thành của bạn

Đổi “apartment” thành “house” nếu bạn ở nhà riêng, và đổi câu cuối thành nơi cuộc sống mới của bạn thật sự bắt đầu.

Ngày 13

PARENT–TEACHER MEETING

Chương 13: Trường học & họp phụ huynh
Từ chính: HOMEWORK — REPORT CARD
  1. Today, I have a parent-teacher meeting at school.Hôm nay tôi có buổi họp phụ huynh ở trường.
  2. The teacher shows me my daughter's report card.Cô giáo cho tôi xem phiếu điểm của con gái.
  3. Her grades are good, and her homework is always on time.Điểm của cháu tốt, và bài tập về nhà lúc nào cũng nộp đúng hạn.
  4. The teacher says she is kind to her classmates.Cô giáo bảo cháu tử tế với các bạn cùng lớp.
  5. I ask, "How can I help her at home?"Tôi hỏi: “Ở nhà tôi giúp cháu thế nào được ạ?”
  6. We make a small plan for reading every night.Chúng tôi lập một kế hoạch nhỏ: tối nào cũng đọc sách.
  7. I leave the school proud of my little girl.Tôi rời trường, tự hào về cô con gái bé bỏng của mình.
TừPhiên âm IPA
report card/rɪˈpɔːrt ˌkɑːrd/trọng âm chính ở -port
homework/ˈhoʊm.wɝːk/trọng âm đầu, bật /k/ cuối
classmates/ˈklæs.meɪts/nhớ /s/ cuối
proud/praʊd/nguyên âm đôi /aʊ/, bật /d/ cuối
Người Việt hay vấp chỗ này

“grades” và “classmates” — hai danh từ số nhiều liên tiếp, rất hay rụng -s. Và câu hỏi “How can I help her at home?” là câu hỏi bắt đầu bằng How, nên cuối câu phải XUỐNG giọng, không lên.

Nối âm

"proud‿of her" — ba chữ dính thành một cụm: /ˈpraʊ.d‿əv‿ɚ/.

Tập miệng 1 phút

Đọc câu hỏi 5 lần, cuối câu hạ giọng xuống: “How can I help her at home?↘”

Tháp ngôn ngữ · Language Pyramid

Một từ leo thành một ý. Nghỉ hai giây giữa mỗi bậc — bậc sau chồng lên bậc trước, không phải bốn câu rời nhau.

report card
1
report cardphiếu điểm
2
her report cardphiếu điểm của cháu
3
The teacher shows me her report card.Cô giáo cho tôi xem phiếu điểm của cháu.
4
The teacher shows me her report card, and I understand every line of it.Cô giáo cho tôi xem phiếu điểm của cháu, và tôi hiểu từng dòng.
homework
1
homeworkbài tập về nhà
2
her homework is always on timebài tập về nhà lúc nào cũng đúng hạn
3
Her homework is always on time, the teacher says.Cô giáo bảo bài tập của cháu lúc nào cũng đúng hạn.
4
Her homework is always on time, the teacher says, and I try not to cry.Cô giáo bảo bài tập của cháu lúc nào cũng đúng hạn, còn tôi thì cố không khóc.
classmates
1
classmatesbạn cùng lớp
2
kind to her classmatestử tế với bạn cùng lớp
3
She is kind to her classmates every day.Ngày nào cháu cũng tử tế với các bạn.
4
She is kind to her classmates every day, and that matters more than grades.Ngày nào cháu cũng tử tế với các bạn, và điều đó quan trọng hơn điểm số.
proud
1
proudtự hào
2
proud of my little girltự hào về cô con gái bé bỏng
3
I leave the school proud of my little girl.Tôi rời trường, tự hào về cô con gái bé bỏng.
4
I leave the school proud of my little girl, and proud of myself for asking in English.Tôi rời trường, tự hào về con, và tự hào về mình vì đã hỏi bằng tiếng Anh.
Làm cho nó thành của bạn

Đổi “daughter” thành con bạn, và nghĩ sẵn một câu hỏi thật bạn muốn hỏi cô giáo. Viết nó ra, tập 5 lần — lần họp phụ huynh tới bạn sẽ hỏi được.

Ngày 14

A GET-TOGETHER

Chương 14: Bạn bè & giao lưu xã hội
Từ chính: INVITE — BARBECUE
  1. This weekend, we invite our friends for a barbecue.Cuối tuần này, chúng tôi mời bạn bè tới nướng thịt.
  2. My husband cooks, and I prepare the drinks.Chồng tôi nấu nướng, còn tôi chuẩn bị đồ uống.
  3. The neighbors bring a potluck dish to share.Hàng xóm mang theo một món góp vui.
  4. The children play, and the house is full of laughter.Bọn trẻ chơi đùa, cả nhà rộn tiếng cười.
  5. A good host makes every guest feel at home.Chủ nhà hiếu khách là người làm ai tới cũng thấy như ở nhà mình.
  6. We take photos and enjoy the warm evening.Chúng tôi chụp ảnh và tận hưởng buổi tối ấm áp.
  7. Friendship grows around a table, one meal at a time.Tình bạn lớn lên quanh một cái bàn ăn, từng bữa một.
TừPhiên âm IPA
barbecue/ˈbɑːr.bɪ.kjuː/ba âm tiết, trọng âm đầu, đuôi /kjuː/
invite/ɪnˈvaɪt/động từ nhấn sau; danh từ invitation /ˌɪn.vɪˈteɪ.ʃən/
potluck/ˈpɑːt.lʌk/bữa ai cũng mang một món tới góp
laughter/ˈlæf.tɚ/gh đọc thành /f/
Người Việt hay vấp chỗ này

“potluck” là nét văn hoá Mỹ không có từ tiếng Việt tương đương — mỗi nhà mang một món tới, bày chung. Biết từ này là bạn hoà nhập nhanh hơn hẳn ở khu phố.

Nối âm

"full‿of laughter" — /ˈfʊ.l‿əv ˈlæf.tɚ/.

Tập miệng 1 phút

Đọc 5 lần ba từ có gh câm hoặc đọc thành f: laughter – cough – daughter. Chữ gh trong tiếng Anh gần như không bao giờ đọc như “g” tiếng Việt.

Tháp ngôn ngữ · Language Pyramid

Một từ leo thành một ý. Nghỉ hai giây giữa mỗi bậc — bậc sau chồng lên bậc trước, không phải bốn câu rời nhau.

barbecue
1
barbecuetiệc nướng
2
invite friends for a barbecuemời bạn bè tới tiệc nướng
3
We invite friends for a barbecue this weekend.Cuối tuần này chúng tôi mời bạn bè tới tiệc nướng.
4
We invite friends for a barbecue this weekend, and everyone brings one dish.Cuối tuần này chúng tôi mời bạn bè tới tiệc nướng, mỗi người mang một món.
invite
1
invitemời
2
invite the neighborsmời hàng xóm
3
We invite the neighbors over on Saturday.Thứ Bảy chúng tôi mời hàng xóm sang chơi.
4
We invite the neighbors over on Saturday, and their kids run straight to the yard.Thứ Bảy chúng tôi mời hàng xóm sang, bọn trẻ nhà họ chạy thẳng ra sân.
potluck
1
potluckbữa góp món
2
bring a potluck dishmang một món tới góp
3
Everyone brings a potluck dish to share.Ai cũng mang một món tới góp chung.
4
Everyone brings a potluck dish to share, and mine is always spring rolls.Ai cũng mang một món tới góp, còn món của tôi lúc nào cũng là chả giò.
laughter
1
laughtertiếng cười
2
full of laughterrộn tiếng cười
3
The house is full of laughter tonight.Tối nay cả nhà rộn tiếng cười.
4
The house is full of laughter tonight, and nobody is checking the time.Tối nay cả nhà rộn tiếng cười, không ai buồn nhìn đồng hồ.
Làm cho nó thành của bạn

Đổi “barbecue” thành kiểu tụ họp của nhà bạn — giỗ, tất niên, sinh nhật. Câu 7 thì giữ nguyên, nó đúng với mọi nền văn hoá.

Tuần 3 — Nói sâu hơn

Cảm xúc · đức tin · tiền bạc · công nghệ · sự cố · small talk · tương lai

Ngày 15

HOW I FEEL

Chương 15: Cảm xúc & chia sẻ tâm sự
Từ chính: WORRIED — HOMESICK
  1. Some days, I feel homesick and tired.Có những ngày tôi thấy nhớ nhà và mệt mỏi.
  2. I miss my mother, my street, my language.Tôi nhớ mẹ, nhớ con phố của mình, nhớ tiếng mẹ đẻ.
  3. When I feel worried, I take a deep breath.Khi thấy lo lắng, tôi hít một hơi thật sâu.
  4. I call a friend and share my feelings honestly.Tôi gọi cho một người bạn và nói thật lòng mình đang thấy gì.
  5. Sad feelings come, but they do not stay forever.Nỗi buồn rồi cũng tới, nhưng nó không ở lại mãi.
  6. I am proud of how far I have come.Tôi tự hào vì mình đã đi được xa đến thế này.
  7. Feelings are weather — my heart is the sky.Cảm xúc là thời tiết — trái tim tôi mới là bầu trời.
TừPhiên âm IPA
homesick/ˈhoʊm.sɪk/trọng âm đầu
worried/ˈwɝː.id/hai âm tiết, đuôi -ed đọc /d/ gọn
breath · breathe/breθ/ · /briːð/danh từ ngắn không rung; động từ dài và rung /ð/
forever/fɚˈev.ɚ/trọng âm giữa
Người Việt hay vấp chỗ này

Bài này nhiều cảm xúc nên người học hay đọc nhanh cho qua. Làm ngược lại: đọc chậm hơn mọi bài khác. Câu 7 đọc tách làm hai nhịp, nghỉ ở dấu gạch: “Feelings are weather — (nghỉ) my heart is the sky.”

Nối âm

"proud‿of how far" — /ˈpraʊ.d‿əv/. "take‿a deep breath" — /ˈteɪ.k‿ə ˈdiːp breθ/.

Tập miệng 1 phút

Đọc 5 lần cặp này cho quen âm /ð/ rung: breath (hơi thở) – breathe (thở). Chữ thứ hai dài hơn và cổ họng rung lên.

Tháp ngôn ngữ · Language Pyramid

Một từ leo thành một ý. Nghỉ hai giây giữa mỗi bậc — bậc sau chồng lên bậc trước, không phải bốn câu rời nhau.

homesick
1
homesicknhớ nhà
2
feel homesick some dayscó những hôm thấy nhớ nhà
3
I feel homesick some days, especially Sundays.Có những hôm tôi nhớ nhà, nhất là Chủ nhật.
4
I feel homesick some days, especially Sundays, and I let myself feel it.Có những hôm tôi nhớ nhà, nhất là Chủ nhật, và tôi cho phép mình được nhớ.
worried
1
worriedlo lắng
2
when I feel worriedkhi tôi thấy lo
3
When I feel worried, I take a deep breath.Khi thấy lo, tôi hít một hơi thật sâu.
4
When I feel worried, I take a deep breath and I call a friend.Khi thấy lo, tôi hít một hơi thật sâu rồi gọi cho một người bạn.
breath · breathe
1
breathethở
2
breathe slowlythở chậm lại
3
I breathe slowly until my hands stop shaking.Tôi thở chậm lại cho tới khi tay hết run.
4
I breathe slowly until my hands stop shaking, then I begin again.Tôi thở chậm lại cho tới khi tay hết run, rồi bắt đầu lại.
forever
1
forevermãi mãi
2
do not stay foreverkhông ở lại mãi
3
Sad feelings do not stay forever.Nỗi buồn không ở lại mãi.
4
Sad feelings do not stay forever — they are weather, not the sky.Nỗi buồn không ở lại mãi — nó là thời tiết, không phải bầu trời.
Làm cho nó thành của bạn

Đổi “my mother, my street, my language” thành ba thứ bạn nhớ thật. Đây là bài đáng quay video nhất — sau này xem lại bạn sẽ thấy mình của hôm nay.

Ngày 16

SUNDAY AT CHURCH

Chương 16: Đức tin & sinh hoạt nhà thờ
Từ chính: WORSHIP — SERMON
  1. On Sunday morning, our family goes to church.Sáng Chủ nhật, cả nhà tôi đi nhà thờ.
  2. We sing hymns together during worship.Chúng tôi cùng hát thánh ca trong giờ thờ phượng.
  3. The pastor's sermon is about courage and love.Bài giảng của mục sư nói về lòng can đảm và tình yêu thương.
  4. I pray for my family in Vietnam and in America.Tôi cầu nguyện cho gia đình ở Việt Nam và ở Mỹ.
  5. My daughter loves her class and her kind teacher.Con gái tôi thích lớp của cháu và cô giáo hiền của cháu.
  6. After the service, we talk and drink coffee with friends.Sau giờ lễ, chúng tôi trò chuyện và uống cà phê với bạn bè.
  7. Faith gives my voice a reason to be brave.Đức tin cho giọng nói của tôi một lý do để can đảm.
TừPhiên âm IPA
worship/ˈwɝː.ʃɪp/trọng âm đầu, âm /ɝː/ tròn môi
sermon/ˈsɝː.mən/cùng kiểu /ɝː/ với worship
hymn/hɪm/chữ n cuối hoàn toàn câm — đọc y hệt “him”
pastor/ˈpæs.tɚ/trọng âm đầu
Người Việt hay vấp chỗ này

“hymn” đọc là “him” — y hệt chữ “him”. Người Việt hay cố đọc chữ n cuối, nghe thành “him-nơ”. Chữ câm trong tiếng Anh nhiều hơn mình tưởng: receipt (p câm), salmon (l câm), hymn (n câm).

Nối âm

"sing hymns‿together" — chữ -s của hymns nối sang together: /hɪm.z‿təˈɡeð.ɚ/.

Tập miệng 1 phút

Đọc 5 lần ba từ có chữ câm đã gặp: receipt – salmon – hymn. Bỏ hẳn chữ câm khỏi miệng.

Tháp ngôn ngữ · Language Pyramid

Một từ leo thành một ý. Nghỉ hai giây giữa mỗi bậc — bậc sau chồng lên bậc trước, không phải bốn câu rời nhau.

worship
1
worshipthờ phượng
2
during worshiptrong giờ thờ phượng
3
We sing hymns together during worship.Chúng tôi cùng hát thánh ca trong giờ thờ phượng.
4
We sing hymns together during worship, and my daughter knows them all.Chúng tôi cùng hát thánh ca trong giờ thờ phượng, con gái tôi thuộc hết.
sermon
1
sermonbài giảng
2
the pastor's sermonbài giảng của mục sư
3
The pastor's sermon is about courage today.Hôm nay bài giảng của mục sư nói về lòng can đảm.
4
The pastor's sermon is about courage today, and I needed to hear it.Hôm nay bài giảng của mục sư nói về lòng can đảm, và tôi cần nghe đúng điều đó.
hymn
1
hymnthánh ca
2
sing a hymnhát một bài thánh ca
3
We sing a hymn before the sermon.Chúng tôi hát một bài thánh ca trước bài giảng.
4
We sing a hymn before the sermon, and I sing it in English now.Chúng tôi hát một bài thánh ca trước bài giảng, và giờ tôi hát bằng tiếng Anh.
pastor
1
pastormục sư
2
talk to the pastornói chuyện với mục sư
3
I talk to the pastor after the service.Tôi nói chuyện với mục sư sau giờ lễ.
4
I talk to the pastor after the service, in my own words, slowly.Tôi nói chuyện với mục sư sau giờ lễ, bằng lời của mình, thật chậm.
Làm cho nó thành của bạn

Nếu bạn không đi nhà thờ, đổi thành nơi bạn tới mỗi tuần — chùa, lớp yoga, nhóm chạy bộ. Giữ nguyên câu 7, đổi “Faith” thành thứ cho bạn sức mạnh.

Ngày 17

MY BUDGET

Chương 17: Tiền bạc & ngân hàng
Từ chính: BUDGET — SAVINGS
  1. Every month, I sit down with my budget.Tháng nào tôi cũng ngồi xuống với bảng chi tiêu của mình.
  2. I write my income and all my expenses.Tôi ghi thu nhập và tất cả các khoản chi.
  3. First, I move some money into savings.Trước tiên, tôi chuyển một ít tiền vào tiết kiệm.
  4. Then I pay the bills — rent, food, and school.Rồi tôi trả các hoá đơn — tiền nhà, tiền ăn, tiền học.
  5. I spend carefully, but I give generously.Tôi tiêu cẩn thận, nhưng tôi cho đi rộng rãi.
  6. A budget is not a cage; it is a plan for freedom.Ngân sách không phải cái lồng; nó là kế hoạch để được tự do.
  7. Saving a little every month builds a strong future.Mỗi tháng để dành một ít là đang xây một tương lai vững.
TừPhiên âm IPA
budget/ˈbʌdʒ.ɪt/chữ dg đọc /dʒ/, trọng âm đầu
savings/ˈseɪ.vɪŋz/đuôi -s đọc /z/
income/ˈɪn.kʌm/danh từ nên trọng âm đầu
expenses/ɪkˈspen.sɪz/đuôi -ses thêm hẳn một âm tiết /sɪz/
Người Việt hay vấp chỗ này

Danh từ tận cùng bằng -s, -ss, -x, -ch, -sh thì số nhiều thêm -es và mọc thêm hẳn một âm tiết: expense /ɪkˈspens/ → expenses /ɪkˈspen.sɪz/, class → classes /ˈklæs.ɪz/, box → boxes /ˈbɑːk.sɪz/. Người Việt hay nuốt luôn âm tiết mới này.

Nối âm

"move some money‿into savings" — /ˈmʌn.i‿ˌɪn.tu/.

Tập miệng 1 phút

Đọc 5 lần: expense – expenses – class – classes. Nghe rõ âm tiết thêm vào ở dạng số nhiều.

Tháp ngôn ngữ · Language Pyramid

Một từ leo thành một ý. Nghỉ hai giây giữa mỗi bậc — bậc sau chồng lên bậc trước, không phải bốn câu rời nhau.

budget
1
budgetbảng chi tiêu
2
sit down with my budgetngồi xuống với bảng chi tiêu
3
Every month I sit down with my budget.Tháng nào tôi cũng ngồi xuống với bảng chi tiêu.
4
Every month I sit down with my budget, and the numbers stop scaring me.Tháng nào tôi cũng ngồi xuống với bảng chi tiêu, và những con số thôi làm tôi sợ.
savings
1
savingstiền tiết kiệm
2
move money into savingschuyển tiền vào tiết kiệm
3
First, I move some money into savings.Trước tiên, tôi chuyển một ít vào tiết kiệm.
4
First, I move some money into savings — even when the amount is small.Trước tiên, tôi chuyển một ít vào tiết kiệm — kể cả khi số tiền rất nhỏ.
income
1
incomethu nhập
2
write down my incomeghi lại thu nhập
3
I write down my income and all my expenses.Tôi ghi lại thu nhập và tất cả khoản chi.
4
I write down my income and all my expenses, so nothing disappears quietly.Tôi ghi lại thu nhập và mọi khoản chi, để không đồng nào biến mất lặng lẽ.
expenses
1
expensescác khoản chi
2
cut two expensescắt hai khoản chi
3
This month I cut two expenses we never use.Tháng này tôi cắt hai khoản nhà mình không dùng tới.
4
This month I cut two expenses we never use, and that paid for my course.Tháng này tôi cắt hai khoản không dùng tới, và số đó đủ trả tiền khoá học của tôi.
Làm cho nó thành của bạn

Đổi “rent, food, and school” thành ba khoản chi lớn nhất của nhà bạn. Nói to ba khoản đó bằng tiếng Anh mỗi lần bạn trả hoá đơn.

Ngày 18

MY PHONE, MY WORLD

Chương 18: Công nghệ & mạng xã hội
Từ chính: DOWNLOAD — PASSWORD
  1. My phone helps me learn English every day.Điện thoại giúp tôi học tiếng Anh mỗi ngày.
  2. I download an app and practice for ten minutes.Tôi tải một ứng dụng và luyện mười phút.
  3. I watch short videos and repeat every sentence.Tôi xem video ngắn và nhắc lại từng câu.
  4. My password is strong, and I never share it.Mật khẩu của tôi đặt khó, và tôi không bao giờ chia sẻ nó.
  5. Online, I post photos and write comments in English.Trên mạng, tôi đăng ảnh và viết bình luận bằng tiếng Anh.
  6. Technology is a tool — I choose how to use it.Công nghệ là công cụ — tôi chọn cách dùng nó.
  7. Ten minutes a day, and my English grows quietly.Mỗi ngày mười phút, tiếng Anh của tôi lớn lên lặng lẽ.
TừPhiên âm IPA
download/ˈdaʊn.loʊd/ · /ˌdaʊnˈloʊd/danh từ nhấn đầu, động từ nhấn sau
password/ˈpæs.wɝːd/trọng âm đầu, bật /d/ cuối
app/æp/nguyên âm /æ/ mở rộng miệng, không tròn môi
comment/ˈkɑː.ment/danh từ nên trọng âm đầu
Người Việt hay vấp chỗ này

Quy luật đáng nhớ của tiếng Anh: nhiều từ vừa là danh từ vừa là động từ, danh từ nặng ở ĐẦU, động từ nặng ở SAU. Đã gặp: DIScount/disCOUNT, REcord/reCORD, DOWNload/downLOAD, REfund/reFUND (mai gặp lại).

Nối âm

"watch short videos‿and repeat" — /ˈvɪd.i.oʊ.z‿ənd/.

Tập miệng 1 phút

Đọc 5 cặp, đổi chỗ nhấn: a DOWNload / to downLOAD, a REcord / to reCORD.

Tháp ngôn ngữ · Language Pyramid

Một từ leo thành một ý. Nghỉ hai giây giữa mỗi bậc — bậc sau chồng lên bậc trước, không phải bốn câu rời nhau.

download
1
downloadtải về
2
download an apptải một ứng dụng
3
I download an app and practice ten minutes.Tôi tải một ứng dụng và luyện mười phút.
4
I download an app and practice ten minutes, every night before bed.Tôi tải một ứng dụng và luyện mười phút, mỗi tối trước khi ngủ.
password
1
passwordmật khẩu
2
a strong passwordmột mật khẩu khó đoán
3
I use a strong password and never share it.Tôi đặt mật khẩu khó đoán và không chia sẻ cho ai.
4
I use a strong password and never share it, not even with family.Tôi đặt mật khẩu khó đoán và không chia sẻ cho ai, kể cả người nhà.
app
1
appứng dụng
2
open the appmở ứng dụng
3
I open the app while I wait for the bus.Tôi mở ứng dụng trong lúc chờ xe buýt.
4
I open the app while I wait for the bus, and ten minutes turn into a habit.Tôi mở ứng dụng trong lúc chờ xe buýt, và mười phút ấy thành thói quen.
comment
1
commentbình luận
2
write a comment in Englishviết một bình luận bằng tiếng Anh
3
I write a comment in English under the video.Tôi viết một bình luận tiếng Anh dưới video.
4
I write a comment in English under the video, and somebody answers me.Tôi viết một bình luận tiếng Anh dưới video, và có người trả lời tôi.
Làm cho nó thành của bạn

Đổi “ten minutes” thành số phút thật bạn học mỗi ngày. Thành thật đi — năm phút đều đặn tốt hơn ba mươi phút rồi bỏ.

Ngày 19

SOMETHING IS WRONG

Chương 19: Xử lý sự cố & khiếu nại
Từ chính: REFUND — DAMAGED
  1. Yesterday, my new headphones arrived — damaged.Hôm qua, tai nghe mới của tôi giao tới — bị hỏng.
  2. I called the store and explained the problem calmly.Tôi gọi cho cửa hàng và trình bày vấn đề một cách bình tĩnh.
  3. I said, "The box was broken, and one side has no sound."Tôi nói: “Hộp bị vỡ, và một bên không có tiếng.”
  4. The clerk checked my receipt and said sorry.Nhân viên kiểm tra hoá đơn của tôi và xin lỗi.
  5. She offered a refund or a new pair.Cô ấy đề nghị hoàn tiền hoặc đổi đôi mới.
  6. I chose the new pair, and it came in two days.Tôi chọn đôi mới, và hai ngày sau nó tới.
  7. A polite voice solves problems faster than anger.Một giọng nói lịch sự giải quyết vấn đề nhanh hơn cơn giận.
TừPhiên âm IPA
refund/ˈriː.fʌnd/ · /rɪˈfʌnd/danh từ nhấn đầu, động từ nhấn sau
damaged/ˈdæm.ɪdʒd/đuôi -ed dính liền thành /dʒd/
broken/ˈbroʊ.kən/trọng âm đầu
explained/ɪkˈspleɪnd/cả cụm -ained chỉ một âm tiết, đuôi /d/
Người Việt hay vấp chỗ này

Đây là bài để bạn đòi quyền lợi mà không mất lịch sự. Hai mẫu câu đáng thuộc lòng: “There is a problem with…” và “Could I get a refund, please?” Nói chậm, giọng đều — ở Mỹ người bình tĩnh thường được giải quyết nhanh hơn.

Nối âm

"checked‿my receipt" — /ˈtʃek.t‿maɪ rɪˈsiːt/. Nhớ receipt có chữ p câm.

Tập miệng 1 phút

Đọc 5 lần: damaged – explained – offered – called. Bốn động từ quá khứ, đuôi -ed đều đọc gọn một âm, không có từ nào thành “-ịd”.

Tháp ngôn ngữ · Language Pyramid

Một từ leo thành một ý. Nghỉ hai giây giữa mỗi bậc — bậc sau chồng lên bậc trước, không phải bốn câu rời nhau.

refund
1
refundhoàn tiền
2
ask for a refundxin hoàn tiền
3
Could I ask for a refund, please?Cho tôi xin hoàn tiền được không ạ?
4
Could I ask for a refund, please — or an exchange if that is easier?Cho tôi xin hoàn tiền được không ạ — hay đổi hàng nếu tiện hơn?
damaged
1
damagedbị hỏng
2
arrived damagedgiao tới đã hỏng
3
My order arrived damaged yesterday.Đơn hàng của tôi hôm qua giao tới đã hỏng.
4
My order arrived damaged yesterday, and I have photos of the box.Đơn hàng hôm qua giao tới đã hỏng, và tôi có chụp ảnh cái hộp.
broken
1
brokenvỡ, hỏng
2
the box was brokencái hộp bị vỡ
3
The box was broken when I opened it.Lúc tôi mở ra thì hộp đã vỡ.
4
The box was broken when I opened it, and one side has no sound.Lúc tôi mở ra thì hộp đã vỡ, và một bên không có tiếng.
explained
1
explainedđã trình bày
2
explained the problem calmlytrình bày vấn đề một cách bình tĩnh
3
I explained the problem calmly on the phone.Tôi trình bày vấn đề một cách bình tĩnh qua điện thoại.
4
I explained the problem calmly on the phone, and it was solved in two days.Tôi trình bày bình tĩnh qua điện thoại, và hai ngày sau là xong.
Làm cho nó thành của bạn

Đổi “headphones” thành món bạn từng mua phải hàng lỗi. Viết sẵn một câu khiếu nại của riêng bạn và tập 5 lần.

Ngày 20

SMALL TALK

Chương 20: Small talk — chuyện phiếm hàng ngày
Từ chính: WEATHER — WEEKEND
  1. In the elevator, my neighbor says, "Beautiful weather today!"Trong thang máy, người hàng xóm nói: “Hôm nay trời đẹp quá!”
  2. I smile and answer, "Yes — sunny and warm. I love it."Tôi cười và đáp: “Vâng — nắng và ấm. Tôi thích lắm.”
  3. She asks, "How was your weekend?"Chị ấy hỏi: “Cuối tuần của chị thế nào?”
  4. "Quiet and happy," I say. "We visited the park."“Yên bình và vui ạ,” tôi nói. “Chúng tôi có ra công viên.”
  5. Small talk is small, but it opens big doors.Chuyện phiếm thì nhỏ, nhưng nó mở ra những cánh cửa lớn.
  6. A friendly word costs nothing and gives so much.Một lời thân thiện chẳng tốn gì mà cho đi rất nhiều.
  7. Now I start conversations — I don't hide from them.Giờ tôi chủ động bắt chuyện — tôi không trốn nữa.
TừPhiên âm IPA
weather/ˈweð.ɚ/âm /ð/ rung, lưỡi giữa hai hàm răng
weekend/ˈwiːk.end/người Mỹ nhấn âm đầu
forecast/ˈfɔːr.kæst/trọng âm đầu
beautiful/ˈbjuː.t̬ə.fəl/ba âm tiết, trọng âm đầu
Người Việt hay vấp chỗ này

Câu "How was your weekend?" phải đọc liền một hơi — /ˌhaʊ wəz jɚ ˈwiːk.end/ — và XUỐNG giọng ở cuối vì là câu hỏi bắt đầu bằng How. Tách rời bốn chữ rồi lên giọng cuối nghe rất "sách giáo khoa".

Nối âm

"Beautiful weather today" — /ˈbjuː.t̬ə.fəl ˈweð.ɚ təˈdeɪ/, ba cụm nhấn đều nhau.

Tập miệng 1 phút

Tập nguyên bộ ba câu xã giao, mỗi câu 5 lần: “Beautiful weather today!” / “How was your weekend?” / “Have a good one!”

Tháp ngôn ngữ · Language Pyramid

Một từ leo thành một ý. Nghỉ hai giây giữa mỗi bậc — bậc sau chồng lên bậc trước, không phải bốn câu rời nhau.

weather
1
weatherthời tiết
2
beautiful weather todayhôm nay trời đẹp
3
Beautiful weather today, isn't it?Hôm nay trời đẹp nhỉ?
4
Beautiful weather today, isn't it? I walked here instead of driving.Hôm nay trời đẹp nhỉ? Tôi đi bộ tới đây thay vì lái xe.
weekend
1
weekendcuối tuần
2
how was your weekendcuối tuần của bạn thế nào
3
How was your weekend? Anything fun?Cuối tuần của bạn thế nào? Có gì vui không?
4
How was your weekend? Anything fun? We took the kids to the park.Cuối tuần của bạn thế nào? Có gì vui không? Nhà tôi cho bọn trẻ ra công viên.
forecast
1
forecastdự báo thời tiết
2
check the forecastxem dự báo
3
I check the forecast before I leave.Tôi xem dự báo trước khi ra khỏi nhà.
4
I check the forecast before I leave, and I still forget the umbrella.Tôi xem dự báo trước khi ra khỏi nhà, rồi vẫn quên mang ô.
beautiful
1
beautifulđẹp
2
a beautiful morningmột buổi sáng đẹp
3
What a beautiful morning for a walk.Buổi sáng đẹp thế này đi bộ thì hợp quá.
4
What a beautiful morning for a walk — my neighbor said it first, and I answered.Buổi sáng đẹp thế này đi bộ thì hợp quá — hàng xóm nói trước, và tôi đáp lại được.
Làm cho nó thành của bạn

Ngày mai, nói đúng một câu xã giao với một người lạ — bảo vệ, thu ngân, hàng xóm. Một câu thôi. Đó là bài tập thật của Ngày 20.

Ngày 21

MY FUTURE ★

Chương 21: Ước mơ & kế hoạch tương lai · bài tổng kết giữa chặng
Từ chính: ACHIEVE — OPPORTUNITY
  1. Twenty-one days ago, I was afraid to speak.Hai mươi mốt ngày trước, tôi còn sợ không dám nói.
  2. Today, I stand here and tell you my dream.Hôm nay, tôi đứng đây và kể cho bạn nghe giấc mơ của tôi.
  3. My goal is simple: speak English with my whole heart.Mục tiêu của tôi đơn giản: nói tiếng Anh bằng cả trái tim mình.
  4. I know the road has challenges, but I have a plan.Tôi biết đường còn nhiều thử thách, nhưng tôi có kế hoạch.
  5. Every day, I take one small step — and I don't stop.Mỗi ngày, tôi đi một bước nhỏ — và tôi không dừng lại.
  6. With faith and practice, I can achieve more than I imagined.Với đức tin và sự luyện tập, tôi làm được nhiều hơn tôi từng tưởng.
  7. This is my voice. This is my future. And it starts today.Đây là giọng nói của tôi. Đây là tương lai của tôi. Và nó bắt đầu hôm nay.
TừPhiên âm IPA
achieve/əˈtʃiːv/trọng âm sau, nguyên âm dài, /v/ cuối rung môi
opportunity/ˌɑː.pɚˈtuː.nə.t̬i/năm âm tiết, trọng âm chính ở -tu-
challenges/ˈtʃæl.ən.dʒɪz/trọng âm đầu, nhớ đuôi /ɪz/
imagined/ɪˈmædʒ.ɪnd/trọng âm giữa, đuôi /d/
Người Việt hay vấp chỗ này

Bài mốc giữa chặng. Lỗi lớn nhất ở đây không phải phát âm — là đọc quá nhanh. Hai câu cuối phải chậm và chắc, nghỉ rõ ở dấu chấm. Đọc như tuyên bố, không như đọc bài.

Nối âm

"Twenty-one days‿ago" — /deɪ.z‿əˈɡoʊ/. "starts‿today" — /ˈstɑːr.ts‿təˈdeɪ/.

Tập miệng 1 phút

Hôm nay làm một việc khác mọi ngày: mở lại video Ngày 1 của bạn, xem hết, rồi quay bài hôm nay. Để hai video cạnh nhau.

Tháp ngôn ngữ · Language Pyramid

Một từ leo thành một ý. Nghỉ hai giây giữa mỗi bậc — bậc sau chồng lên bậc trước, không phải bốn câu rời nhau.

achieve
1
achieveđạt được
2
achieve more than I imaginedđạt được nhiều hơn tôi tưởng
3
I can achieve more than I imagined.Tôi có thể đạt được nhiều hơn mình tưởng.
4
I can achieve more than I imagined, with faith and a little practice every day.Tôi có thể đạt được nhiều hơn mình tưởng, bằng niềm tin và mỗi ngày luyện một chút.
opportunity
1
opportunitycơ hội
2
every opportunity to speakmọi cơ hội được nói
3
I take every opportunity to speak now.Giờ tôi nắm lấy mọi cơ hội được nói.
4
I take every opportunity to speak now, even when my sentence comes out crooked.Giờ tôi nắm lấy mọi cơ hội được nói, kể cả khi câu nói ra còn méo mó.
challenges
1
challengesthử thách
2
the road has challengescon đường có thử thách
3
I know the road has challenges ahead.Tôi biết phía trước còn nhiều thử thách.
4
I know the road has challenges ahead, but I also have a plan.Tôi biết phía trước còn nhiều thử thách, nhưng tôi cũng có kế hoạch.
imagined
1
imaginedđã tưởng tượng
2
more than I imaginednhiều hơn tôi từng tưởng
3
Twenty-one days gave me more than I imagined.Hai mươi mốt ngày cho tôi nhiều hơn tôi từng tưởng.
4
Twenty-one days gave me more than I imagined, and this is only the middle.Hai mươi mốt ngày cho tôi nhiều hơn tôi từng tưởng, mà đây mới là giữa chặng.
Làm cho nó thành của bạn

Câu 3 — “My goal is simple: …” — viết mục tiêu thật của bạn vào đó. Không phải mục tiêu chung chung, mà điều bạn muốn làm được bằng tiếng Anh trong năm nay.

Tuần 4 — Sống trọn vẹn nơi xứ người

Siêu thị · lái xe · ngân hàng · nhà thuốc · khu phố · ngày mưa · Lễ Tạ Ơn

Ngày 22

AT THE GROCERY STORE

Từ chính: GROCERY — FRESH
  1. Every Saturday, I go to the grocery store near my house.Thứ Bảy nào tôi cũng đi siêu thị gần nhà.
  2. I push the cart slowly and check my list.Tôi đẩy xe chậm rãi và dò lại danh sách.
  3. Fresh milk, eggs, and bread — I never forget those.Sữa tươi, trứng và bánh mì — ba thứ tôi không bao giờ quên.
  4. My daughter picks the fruit and counts them in English.Con gái tôi chọn hoa quả và đếm bằng tiếng Anh.
  5. At the counter, I smile and say, "Have a nice day!"Ở quầy tính tiền, tôi mỉm cười và nói: “Chúc chị một ngày vui!”
  6. Small talks like this make me feel at home.Những câu chào nhỏ như thế làm tôi thấy mình thuộc về nơi này.
  7. This country is new, but it is becoming mine.Đất nước này còn mới với tôi, nhưng nó đang dần thành của tôi.
TừPhiên âm IPA
grocery/ˈɡroʊ.sɚ.i/người Mỹ đọc nhanh gần như hai âm /ˈɡroʊs.ri/
fresh/freʃ/đuôi /ʃ/ đẩy hơi ra
counter/ˈkaʊn.t̬ɚ/chữ t giữa hai nguyên âm đọc nhẹ kiểu Mỹ
eggs/eɡz/-s ở đây đọc /z/ vì đứng sau âm rung
Người Việt hay vấp chỗ này

Chữ -s số nhiều có hai âm khác nhau, người Việt hay đọc hết thành “s”: sau âm rung thì đọc /z/ — eggs (egz), apples (æ-pơlz); sau âm không rung thì đọc /s/ — books (buks), cats (kæts).

Nối âm

"Have‿a nice day" — /ˌhæ‿və ˈnaɪs deɪ/, cụm này bạn sẽ nói mỗi tuần.

Tập miệng 1 phút

Đọc 5 cặp để nghe khác biệt: books (buks) – eggs (egz), cats (kæts) – dogs (đogz).

Tháp ngôn ngữ · Language Pyramid

Một từ leo thành một ý. Nghỉ hai giây giữa mỗi bậc — bậc sau chồng lên bậc trước, không phải bốn câu rời nhau.

grocery
1
grocerytạp hoá, thực phẩm
2
the grocery store near my housesiêu thị gần nhà tôi
3
I go to the grocery store near my house.Tôi đi siêu thị gần nhà.
4
I go to the grocery store near my house, and the cashier knows my face now.Tôi đi siêu thị gần nhà, và giờ cô thu ngân nhớ mặt tôi.
fresh
1
freshtươi
2
fresh milk and breadsữa tươi và bánh mì
3
Fresh milk and bread are on my list.Sữa tươi và bánh mì có trong danh sách của tôi.
4
Fresh milk and bread are on my list, and I never forget those two.Sữa tươi và bánh mì có trong danh sách, hai thứ đó tôi không bao giờ quên.
counter
1
counterquầy
2
at the counterở quầy
3
At the counter I say good morning first.Ở quầy, tôi chào buổi sáng trước.
4
At the counter I say good morning first, and the day starts a little lighter.Ở quầy, tôi chào buổi sáng trước, và ngày nhẹ đi một chút.
eggs
1
eggstrứng
2
a dozen eggsmột tá trứng
3
I need a dozen eggs for the week.Tôi cần một tá trứng cho cả tuần.
4
I need a dozen eggs for the week, and my daughter counts them in English.Tôi cần một tá trứng cho cả tuần, và con gái tôi đếm bằng tiếng Anh.
Làm cho nó thành của bạn

Đổi ba món trong câu 3 thành ba thứ bạn mua mỗi tuần. Lần đi chợ tới, đọc thầm tên từng món bằng tiếng Anh khi bỏ vào xe.

Ngày 23

DRIVING IN AMERICA

Từ chính: LICENSE — CAREFUL
  1. Last spring, I passed my driving test in America.Mùa xuân năm ngoái, tôi thi đậu bằng lái ở Mỹ.
  2. Holding my license, my hands were still shaking.Cầm cái bằng trên tay mà tay tôi vẫn còn run.
  3. Now I drive my daughter to school every morning.Giờ sáng nào tôi cũng chở con gái đi học.
  4. I am careful at every stop sign and every light.Tôi cẩn thận ở mỗi biển dừng, mỗi đèn giao thông.
  5. On the highway, I keep calm and breathe slowly.Trên đường cao tốc, tôi giữ bình tĩnh và thở chậm.
  6. Driving gives me freedom I never had before.Lái xe cho tôi một sự tự do mà trước đây tôi chưa từng có.
  7. I am proud of the woman behind this wheel.Tôi tự hào về người phụ nữ đang ngồi sau tay lái này.
TừPhiên âm IPA
license/ˈlaɪ.səns/trọng âm đầu, âm cuối /s/
careful/ˈker.fəl/trọng âm đầu
passed/pæst/một âm tiết, đuôi -ed đọc /t/
highway/ˈhaɪ.weɪ/gh câm, trọng âm đầu
Người Việt hay vấp chỗ này

passed đọc /pæst/ — một âm tiết. Nhiều người đọc thành hai âm /ˈpæs.ɪd/, nghe lạ ngay. Nhớ quy tắc Ngày 3: chỉ sau /t/ hoặc /d/ mới có âm tiết /ɪd/. Và "stop sign" đọc liền một cụm /ˈstɑːp ˌsaɪn/.

Nối âm

"passed‿my driving test" — /ˈpæs.t‿maɪ/. "keep calm‿and breathe" — /ˈkɑː.m‿ənd/.

Tập miệng 1 phút

Đọc 5 lần ba từ cùng kiểu đuôi /t/: passed – worked – asked. Tất cả đều một âm tiết, kết bằng tiếng “t” gọn.

Tháp ngôn ngữ · Language Pyramid

Một từ leo thành một ý. Nghỉ hai giây giữa mỗi bậc — bậc sau chồng lên bậc trước, không phải bốn câu rời nhau.

license
1
licensebằng lái
2
my driver's licensebằng lái của tôi
3
I passed the test and got my driver's license.Tôi thi đậu và lấy được bằng lái.
4
I passed the test and got my driver's license, holding it with shaking hands.Tôi thi đậu và lấy được bằng lái, cầm nó mà tay còn run.
careful
1
carefulcẩn thận
2
careful at every stop signcẩn thận ở mỗi biển dừng
3
I am careful at every stop sign.Tôi cẩn thận ở mỗi biển dừng.
4
I am careful at every stop sign, because my daughter is in the back seat.Tôi cẩn thận ở mỗi biển dừng, vì con gái tôi ngồi ghế sau.
passed
1
passedđã thi đậu
2
passed my driving testthi đậu bằng lái
3
Last spring I passed my driving test.Mùa xuân năm ngoái tôi thi đậu bằng lái.
4
Last spring I passed my driving test, on the second try, and that counts too.Mùa xuân năm ngoái tôi thi đậu bằng lái, lần thứ hai mới đậu, nhưng vẫn là đậu.
highway
1
highwayđường cao tốc
2
on the highwaytrên đường cao tốc
3
On the highway I keep calm and breathe.Trên cao tốc tôi giữ bình tĩnh và thở đều.
4
On the highway I keep calm and breathe, and the exit always comes.Trên cao tốc tôi giữ bình tĩnh và thở đều, rồi lối ra bao giờ cũng tới.
Làm cho nó thành của bạn

Chưa lái xe thì đổi thành việc bạn từng sợ mà rồi cũng làm được — đi tàu điện một mình, tự đi khám bệnh, tự đi họp phụ huynh.

Ngày 24

AT THE BANK

Từ chính: ACCOUNT — SAVE
  1. Today I opened a bank account by myself.Hôm nay tôi tự mình mở một tài khoản ngân hàng.
  2. The lady at the desk spoke slowly and kindly.Cô nhân viên ở quầy nói chậm rãi và tử tế.
  3. I asked about the fees, and I understood every word.Tôi hỏi về các khoản phí, và tôi hiểu từng chữ.
  4. Each month, I save a little for my daughter.Mỗi tháng, tôi để dành một ít cho con gái.
  5. It is not much, but it is a start.Không nhiều, nhưng đó là một khởi đầu.
  6. Money I save is a promise I keep.Số tiền tôi để dành là một lời hứa tôi giữ.
  7. Step by step, I am building our life here.Từng bước một, tôi đang dựng cuộc sống của chúng tôi ở đây.
TừPhiên âm IPA
account/əˈkaʊnt/trọng âm sau, bật /t/ cuối
save/seɪv/âm cuối /v/ — răng trên chạm môi dưới và rung
fees/fiːz/nguyên âm dài, đuôi /z/
myself/maɪˈself/trọng âm sau
Người Việt hay vấp chỗ này

Âm /v/ cuối từ là chỗ người Việt hay bỏ: “save” thành “sei”, “have” thành “hæ”. Răng trên phải chạm môi dưới và rung lên. Nói tiền bạc mà nuốt âm là dễ hiểu nhầm con số.

Nối âm

"opened‿a bank account" — /ˈoʊ.pən.d‿ə ˈbæŋk əˈkaʊnt/.

Tập miệng 1 phút

Đọc 5 cặp: save – safe, live – life. Chữ đầu rung (/v/), chữ sau không rung (/f/).

Tháp ngôn ngữ · Language Pyramid

Một từ leo thành một ý. Nghỉ hai giây giữa mỗi bậc — bậc sau chồng lên bậc trước, không phải bốn câu rời nhau.

account
1
accounttài khoản
2
open a bank accountmở một tài khoản ngân hàng
3
Today I opened a bank account by myself.Hôm nay tôi tự mình mở tài khoản ngân hàng.
4
Today I opened a bank account by myself, and I understood every question.Hôm nay tôi tự mình mở tài khoản, và tôi hiểu hết mọi câu hỏi.
save
1
saveđể dành
2
save a little every monthđể dành một ít mỗi tháng
3
I save a little every month for my daughter.Tháng nào tôi cũng để dành một ít cho con gái.
4
I save a little every month for my daughter — it is not much, but it is a promise.Tháng nào tôi cũng để dành một ít cho con — không nhiều, nhưng đó là một lời hứa.
fees
1
feescác khoản phí
2
ask about the feeshỏi về các khoản phí
3
I ask about the fees before I sign.Tôi hỏi về các khoản phí trước khi ký.
4
I ask about the fees before I sign, and I ask twice if I am not sure.Tôi hỏi về các khoản phí trước khi ký, chưa chắc thì tôi hỏi lại lần nữa.
myself
1
myselftự mình
2
I did it myselftôi tự làm được
3
I did it myself, without my daughter translating.Tôi tự làm được, không cần con gái dịch hộ.
4
I did it myself, without my daughter translating, and that felt enormous.Tôi tự làm được, không cần con gái dịch hộ, và cảm giác đó lớn lắm.
Làm cho nó thành của bạn

Đổi “my daughter” thành người bạn đang để dành cho. Và tập sẵn một câu hỏi bạn sẽ cần ở ngân hàng: “Is there a monthly fee?”

Ngày 25

AT THE PHARMACY

Từ chính: MEDICINE — BETTER
  1. My son had a fever last night.Tối qua con trai tôi bị sốt.
  2. This morning, I took him to the pharmacy.Sáng nay, tôi đưa cháu ra nhà thuốc.
  3. I told the pharmacist, "He needs medicine for a fever."Tôi nói với dược sĩ: “Cháu cần thuốc hạ sốt.”
  4. She explained everything slowly, and I took notes.Cô ấy giải thích từng bước thật chậm, và tôi ghi lại.
  5. Tonight, he is sleeping well and feeling better.Tối nay cháu ngủ ngon và đã đỡ hơn.
  6. A mother understands more than she can say.Một người mẹ hiểu nhiều hơn những gì bà ấy nói được.
  7. But today, I could say it — and that matters.Nhưng hôm nay, tôi đã nói ra được — và điều đó có ý nghĩa.
TừPhiên âm IPA
medicine/ˈmed.ɪ.sən/người Mỹ đọc gọn, trọng âm đầu
pharmacist/ˈfɑːr.mə.sɪst/ph đọc /f/, trọng âm đầu
better/ˈbet̬.ɚ/chữ tt giữa hai nguyên âm thành âm vỗ nhẹ /t̬/
fever/ˈfiː.vɚ/nguyên âm dài, /v/ rung
Người Việt hay vấp chỗ này

Chữ t nằm giữa hai nguyên âm trong giọng Mỹ biến thành âm vỗ nhẹ /t̬/, nghe gần như "đ": better /ˈbet̬.ɚ/, water /ˈwɑː.t̬ɚ/, city /ˈsɪt̬.i/. Đọc chữ t nặng như tiếng Việt nghe rất "sách vở".

Nối âm

“took him‿to the pharmacy” — chữ h trong “him” gần như biến mất: “tu-kịm”.

Tập miệng 1 phút

Đọc 5 lần: better – water – city – little. Thả lỏng chữ t ở giữa.

Tháp ngôn ngữ · Language Pyramid

Một từ leo thành một ý. Nghỉ hai giây giữa mỗi bậc — bậc sau chồng lên bậc trước, không phải bốn câu rời nhau.

medicine
1
medicinethuốc
2
medicine for a feverthuốc hạ sốt
3
He needs medicine for a fever.Cháu cần thuốc hạ sốt.
4
He needs medicine for a fever, and something gentle for his stomach.Cháu cần thuốc hạ sốt, và thứ gì đó nhẹ cho dạ dày.
pharmacist
1
pharmacistdược sĩ
2
tell the pharmacistnói với dược sĩ
3
I tell the pharmacist what my son needs.Tôi nói với dược sĩ con tôi cần gì.
4
I tell the pharmacist what my son needs, and she explains it slowly for me.Tôi nói với dược sĩ con tôi cần gì, và cô ấy giải thích chậm lại cho tôi.
better
1
betterđỡ hơn
2
feeling better tonighttối nay thấy đỡ hơn
3
He is feeling better tonight, thank goodness.Tối nay cháu đỡ hơn rồi, ơn Trời.
4
He is feeling better tonight, thank goodness, and he is finally asleep.Tối nay cháu đỡ hơn rồi, ơn Trời, và cuối cùng cũng ngủ được.
fever
1
feversốt
2
a high feversốt cao
3
My son had a high fever last night.Tối qua con trai tôi sốt cao.
4
My son had a high fever last night, and I did not sleep at all.Tối qua con trai tôi sốt cao, còn tôi thì thức trắng.
Làm cho nó thành của bạn

Đổi “my son” và “a fever” thành người nhà bạn và triệu chứng thật. Câu 3 là câu bạn nên thuộc lòng: “He needs medicine for a fever.”

Ngày 26

MY NEIGHBORHOOD

Từ chính: NEIGHBOR — QUIET
  1. I live on a quiet street with tall green trees.Tôi sống trên một con phố yên tĩnh, có hàng cây xanh cao.
  2. My neighbor, Mrs. Carter, waves at me every morning.Hàng xóm của tôi, bà Carter, sáng nào cũng vẫy tay chào.
  3. Sometimes she brings us cookies, warm from her oven.Thỉnh thoảng bà mang bánh quy sang, còn ấm từ lò nướng.
  4. I bring her spring rolls, and she loves them.Tôi mang chả giò sang cho bà, bà thích lắm.
  5. We speak slowly, laugh a lot, and understand each other.Chúng tôi nói chậm, cười nhiều, và hiểu nhau.
  6. Good neighbors turn a street into a home.Hàng xóm tốt biến một con phố thành một mái nhà.
  7. I am thankful for this little corner of America.Tôi biết ơn cái góc nhỏ này của nước Mỹ.
TừPhiên âm IPA
neighbor/ˈneɪ.bɚ/gh hoàn toàn câm
quiet/ˈkwaɪ.ət/hai âm tiết; quite /kwaɪt/ chỉ một âm
cookies/ˈkʊk.iz/trọng âm đầu, đuôi /z/
thankful/ˈθæŋk.fəl//θ/ lưỡi giữa hai hàm răng
Người Việt hay vấp chỗ này

Mrs. đọc /ˈmɪs.ɪz/, không phải "mít-sịs". Ba cách xưng hô hay nhầm: Mr. /ˈmɪs.tɚ/ cho nam, Mrs. /ˈmɪs.ɪz/ cho phụ nữ đã kết hôn, Ms. /mɪz/ khi không rõ.

Nối âm

"waves‿at me" — /ˈweɪv.z‿ət mi/. "warm from her oven" — /hɚ‿ˈʌv.ən/.

Tập miệng 1 phút

Đọc 5 lần: Mr. Carter – Mrs. Carter – Ms. Carter. Ba cách gọi, ba âm khác nhau.

Tháp ngôn ngữ · Language Pyramid

Một từ leo thành một ý. Nghỉ hai giây giữa mỗi bậc — bậc sau chồng lên bậc trước, không phải bốn câu rời nhau.

neighbor
1
neighborhàng xóm
2
my neighbor Mrs. Carterbà Carter hàng xóm của tôi
3
My neighbor Mrs. Carter waves every morning.Sáng nào bà Carter hàng xóm cũng vẫy tay chào.
4
My neighbor Mrs. Carter waves every morning, and now I wave first.Sáng nào bà Carter cũng vẫy tay chào, và giờ tôi là người vẫy trước.
quiet
1
quietyên tĩnh
2
a quiet streetmột con phố yên tĩnh
3
I live on a quiet street with tall trees.Tôi sống trên con phố yên tĩnh có hàng cây cao.
4
I live on a quiet street with tall trees, and I know four doors by name.Tôi sống trên con phố yên tĩnh có hàng cây cao, và tôi biết tên bốn nhà quanh đây.
cookies
1
cookiesbánh quy
2
warm cookies from her ovenbánh quy còn ấm từ lò của bà
3
She brings warm cookies from her oven.Bà mang sang bánh quy còn ấm từ lò.
4
She brings warm cookies from her oven, and I bring her spring rolls.Bà mang sang bánh quy còn ấm từ lò, còn tôi mang sang chả giò.
thankful
1
thankfulbiết ơn
2
thankful for this cornerbiết ơn cái góc nhỏ này
3
I am thankful for this little corner of America.Tôi biết ơn cái góc nhỏ này của nước Mỹ.
4
I am thankful for this little corner of America, where people say hello back.Tôi biết ơn cái góc nhỏ này của nước Mỹ, nơi người ta chào lại mình.
Làm cho nó thành của bạn

Đổi “Mrs. Carter” thành tên hàng xóm thật của bạn, và “spring rolls” thành món bạn hay mang cho người ta.

Ngày 27

A RAINY DAY

Từ chính: WEATHER — UMBRELLA
  1. It rained all day today, soft and steady.Hôm nay mưa cả ngày, mưa nhẹ và đều.
  2. I took my umbrella and walked my daughter to the bus.Tôi cầm ô đưa con gái ra bến xe buýt.
  3. She jumped in every puddle, laughing out loud.Cháu nhảy qua từng vũng nước, cười vang.
  4. Back home, I made a hot cup of tea.Về tới nhà, tôi pha một tách trà nóng.
  5. Rainy days slow me down and make me think.Ngày mưa làm tôi chậm lại và nghĩ ngợi.
  6. I thought about my mother, far away in Vietnam.Tôi nghĩ về mẹ tôi, ở xa tận Việt Nam.
  7. The weather changes, but love stays the same.Thời tiết thì đổi, nhưng tình thương thì vẫn thế.
TừPhiên âm IPA
umbrella/ʌmˈbrel.ə/trọng âm giữa
puddle/ˈpʌd.əl/đuôi -le đọc /əl/, chỉ hai âm tiết
rained/reɪnd/một âm tiết, đuôi -ed đọc /d/
steady/ˈsted.i/trọng âm đầu, ea đọc ngắn /e/
Người Việt hay vấp chỗ này

Đuôi -le trong puddle, little, people, table đọc là /əl/ — lưỡi chạm lợi trên rồi thả, gọn trong hai âm tiết: /ˈpʌd.əl/, /ˈlɪt̬.əl/. Người Việt hay chèn thêm nguyên âm thành ba âm.

Nối âm

"walked‿my daughter" — /ˈwɑːk.t‿maɪ/. "thought‿about my mother" — /ˈθɑː.t‿əˈbaʊt/.

Tập miệng 1 phút

Đọc 5 lần: puddle – little – people – table. Bốn từ cùng một kiểu đuôi.

Tháp ngôn ngữ · Language Pyramid

Một từ leo thành một ý. Nghỉ hai giây giữa mỗi bậc — bậc sau chồng lên bậc trước, không phải bốn câu rời nhau.

umbrella
1
umbrellacái ô
2
take my umbrellacầm theo ô
3
I take my umbrella and walk her to the bus.Tôi cầm ô và đưa con ra bến xe.
4
I take my umbrella and walk her to the bus, and she jumps in every puddle.Tôi cầm ô và đưa con ra bến xe, còn con bé nhảy qua từng vũng nước.
puddle
1
puddlevũng nước
2
jump in every puddlenhảy qua từng vũng nước
3
She jumps in every puddle on the way.Dọc đường con bé nhảy qua từng vũng nước.
4
She jumps in every puddle on the way, and I decide not to scold her.Dọc đường con bé nhảy qua từng vũng nước, và tôi quyết định không mắng.
rained
1
rainedtrời đã mưa
2
it rained all daytrời mưa cả ngày
3
It rained all day today, soft and steady.Hôm nay trời mưa cả ngày, nhẹ và đều.
4
It rained all day today, soft and steady, and the house felt quiet.Hôm nay trời mưa cả ngày, nhẹ và đều, cả nhà im ắng hẳn.
steady
1
steadyđều đặn
2
soft and steady rainmưa nhẹ và đều
3
A soft and steady rain slows me down.Cơn mưa nhẹ và đều làm tôi chậm lại.
4
A soft and steady rain slows me down, and I think of my mother.Cơn mưa nhẹ và đều làm tôi chậm lại, và tôi nghĩ tới mẹ.
Làm cho nó thành của bạn

Đổi “a hot cup of tea” thành thứ bạn hay uống ngày mưa, và câu 6 thành người bạn nghĩ tới khi trời mưa.

Ngày 28

THANKSGIVING DINNER

Từ chính: THANKFUL — TOGETHER
  1. This year, we had Thanksgiving dinner at our home.Năm nay, nhà tôi ăn Lễ Tạ Ơn ở nhà mình.
  2. The turkey was big, and the table was full.Con gà tây to, và bàn ăn đầy ắp.
  3. Before eating, we held hands and prayed together.Trước khi ăn, chúng tôi nắm tay nhau và cùng cầu nguyện.
  4. I said, "I am thankful for my family and this new life."Tôi nói: “Con biết ơn vì gia đình con và cuộc sống mới này.”
  5. My daughter added, "And for Grandma, on the phone."Con gái tôi nói thêm: “Và biết ơn bà ngoại nữa, bà đang ở trong điện thoại.”
  6. Everyone laughed, and my eyes filled with tears.Mọi người cười ồ, còn mắt tôi thì rưng rưng.
  7. Gratitude is the language every heart understands.Lòng biết ơn là thứ ngôn ngữ mà trái tim nào cũng hiểu.
TừPhiên âm IPA
thankful/ˈθæŋk.fəl//θ/ KHÔNG rung — chỉ hơi đi ra
together/təˈɡeð.ɚ//ð/ CÓ rung; trọng âm giữa
Thanksgiving/ˌθæŋksˈɡɪv.ɪŋ/nhớ cụm /ŋks/ ở giữa
gratitude/ˈɡræt̬.ə.tuːd/trọng âm đầu
Người Việt hay vấp chỗ này

Hai chữ th khác nhau nằm cạnh nhau trong bài này: “thankful” là /θ/ KHÔNG rung — chỉ hơi đi ra; “together” là /ð/ CÓ rung — cổ họng rung. Đặt tay lên cổ mà đọc: thankful không rung, together rung.

Nối âm

"held hands‿and prayed" — /ˈhænd.z‿ənd preɪd/.

Tập miệng 1 phút

Đọc 5 cặp, tay đặt lên cổ: think – this, thank – that, three – they. Chữ đầu không rung, chữ sau rung.

Tháp ngôn ngữ · Language Pyramid

Một từ leo thành một ý. Nghỉ hai giây giữa mỗi bậc — bậc sau chồng lên bậc trước, không phải bốn câu rời nhau.

thankful
1
thankfulbiết ơn
2
thankful for my familybiết ơn vì có gia đình
3
I am thankful for my family and this new life.Tôi biết ơn vì có gia đình và cuộc sống mới này.
4
I am thankful for my family and this new life, even on the hard days.Tôi biết ơn vì có gia đình và cuộc sống mới này, kể cả những ngày khó.
together
1
togethercùng nhau
2
hold hands togethernắm tay nhau
3
Before eating, we hold hands together and pray.Trước khi ăn, chúng tôi nắm tay nhau cầu nguyện.
4
Before eating, we hold hands together and pray, in two languages.Trước khi ăn, chúng tôi nắm tay nhau cầu nguyện, bằng hai thứ tiếng.
Thanksgiving
1
ThanksgivingLễ Tạ Ơn
2
Thanksgiving dinner at our homebữa Lễ Tạ Ơn ở nhà chúng tôi
3
This year we had Thanksgiving dinner at our home.Năm nay nhà tôi ăn Lễ Tạ Ơn tại nhà.
4
This year we had Thanksgiving dinner at our home, and the table was full.Năm nay nhà tôi ăn Lễ Tạ Ơn tại nhà, và bàn ăn đầy ắp.
gratitude
1
gratitudelòng biết ơn
2
gratitude is a languagelòng biết ơn là một thứ ngôn ngữ
3
Gratitude is a language every heart understands.Lòng biết ơn là thứ ngôn ngữ trái tim nào cũng hiểu.
4
Gratitude is a language every heart understands — you do not need perfect grammar for it.Lòng biết ơn là thứ ngôn ngữ trái tim nào cũng hiểu — nói nó không cần ngữ pháp hoàn hảo.
Làm cho nó thành của bạn

Đổi “Thanksgiving” thành Tết hoặc giỗ nhà bạn. Câu 4 thì nói thật lòng — bạn biết ơn điều gì trong năm nay?

Ngày 29–30 — Chốt hành trình

Gọi về cho mẹ · và bài tổng kết "My Voice, My Story" — đọc xong, hãy xem lại video Ngày 1 của mình. Khoảng cách giữa hai video đó chính là món quà lớn nhất.

Ngày 29

A CALL TO MY MOTHER

Từ chính: MISS — PROMISE
  1. Every Sunday night, I call my mother in Vietnam.Tối Chủ nhật nào tôi cũng gọi về cho mẹ ở Việt Nam.
  2. Her voice on the phone makes the distance smaller.Giọng mẹ trong điện thoại làm khoảng cách ngắn lại.
  3. She asks, "Are you eating well? Are you happy?"Mẹ hỏi: “Con ăn uống đầy đủ không? Con có vui không?”
  4. I tell her about my job, my kids, and my English.Tôi kể mẹ nghe về công việc, về các con, về tiếng Anh của tôi.
  5. She says, "Your voice sounds stronger now."Mẹ bảo: “Giọng con nghe chắc hơn rồi đấy.”
  6. I miss her cooking, her hands, her laugh.Tôi nhớ món mẹ nấu, nhớ bàn tay mẹ, nhớ tiếng mẹ cười.
  7. I promise her: one day soon, we will sit together again.Tôi hứa với mẹ: một ngày gần thôi, mẹ con mình lại ngồi với nhau.
TừPhiên âm IPA
miss/mɪs/âm cuối /s/ rõ
promise/ˈprɑː.mɪs/trọng âm đầu, đuôi /s/ không phải /z/
distance/ˈdɪs.təns/trọng âm đầu
stronger/ˈstrɔːŋ.ɡɚ/có /ɡ/ rõ ở giữa, khác strong /strɔːŋ/
Người Việt hay vấp chỗ này

Câu 7 là câu hứa — ngữ điệu phải đi XUỐNG và ấm ở cuối, không lên giọng. Lên giọng cuối câu hứa nghe thành câu hỏi, mất hết sức nặng của lời hứa.

Nối âm

"makes‿the distance smaller" — /ˈmeɪk.s‿ðə/. "sit together again" — /əˈɡen/.

Tập miệng 1 phút

Đọc câu 7 năm lần, mỗi lần hạ giọng dần ở bốn chữ cuối: “…we will sit together again.↘”

Tháp ngôn ngữ · Language Pyramid

Một từ leo thành một ý. Nghỉ hai giây giữa mỗi bậc — bậc sau chồng lên bậc trước, không phải bốn câu rời nhau.

miss
1
missnhớ
2
I miss her cookingtôi nhớ món mẹ nấu
3
I miss her cooking and her laugh.Tôi nhớ món mẹ nấu và tiếng mẹ cười.
4
I miss her cooking and her laugh, and the phone makes the distance smaller.Tôi nhớ món mẹ nấu và tiếng mẹ cười, điện thoại làm khoảng cách ngắn lại.
promise
1
promiselời hứa
2
I promise hertôi hứa với mẹ
3
I promise her we will sit together again.Tôi hứa với mẹ rằng mẹ con mình sẽ lại ngồi với nhau.
4
I promise her we will sit together again, one day soon, at her table.Tôi hứa với mẹ rằng mẹ con mình sẽ lại ngồi với nhau, một ngày gần thôi, ở bàn ăn nhà mẹ.
distance
1
distancekhoảng cách
2
make the distance smallerlàm khoảng cách ngắn lại
3
Her voice makes the distance smaller.Giọng mẹ làm khoảng cách ngắn lại.
4
Her voice makes the distance smaller, every Sunday night, for twenty minutes.Giọng mẹ làm khoảng cách ngắn lại, mỗi tối Chủ nhật, hai mươi phút một lần.
stronger
1
strongerchắc hơn
2
your voice sounds strongergiọng con nghe chắc hơn
3
She says my voice sounds stronger now.Mẹ bảo giọng tôi giờ nghe chắc hơn.
4
She says my voice sounds stronger now, and she does not mean the English.Mẹ bảo giọng tôi giờ nghe chắc hơn, và mẹ không nói về tiếng Anh.
Làm cho nó thành của bạn

Đổi “my mother” thành người bạn gọi về mỗi tuần. Gọi xong lần tới, thử đọc bài này cho người đó nghe.

Ngày 30

MY VOICE, MY STORY ★

Bài tổng kết
Từ chính: VOICE — STORY
  1. Thirty days ago, I was afraid to open my mouth.Ba mươi ngày trước, tôi còn sợ không dám mở miệng.
  2. My English was quiet, like a song inside a closed door.Tiếng Anh của tôi im lặng, như một bài hát trong căn phòng đóng cửa.
  3. Day by day, I read out loud, and the door opened.Ngày qua ngày, tôi đọc to lên, và cánh cửa mở ra.
  4. I made mistakes, I laughed, and I kept going.Tôi nói sai, tôi bật cười, và tôi vẫn đi tiếp.
  5. Now my voice is clear, and it is truly mine.Giờ giọng tôi đã rõ, và nó thật sự là của tôi.
  6. This is not the end — this is my beginning.Đây không phải điểm kết thúc — đây là lúc tôi bắt đầu.
  7. I have a voice. And this is my story.Tôi có một giọng nói. Và đây là câu chuyện của tôi.
TừPhiên âm IPA
voice/vɔɪs//v/ đầu rung môi, /s/ cuối rõ
story/ˈstɔːr.i/trọng âm đầu
afraid/əˈfreɪd/trọng âm sau
mistakes/mɪˈsteɪks/trọng âm sau, nhớ /s/ cuối
Người Việt hay vấp chỗ này

Bài cuối không có lỗi mới nào cả — có đủ mọi thứ bạn đã học: âm cuối, âm /ð/ trong “this”, đuôi -ed trong “opened”, nối âm, và ngữ điệu xuống ở câu chốt. Đọc như một lời tuyên bố: ngẩng đầu, nhìn thẳng vào máy quay, mỉm cười ở câu cuối.

Nối âm

"read‿out loud" — /ˈriː.d‿aʊt laʊd/. "door opened" — /ˈdɔːr‿ˈoʊ.pənd/.

Tập miệng 1 phút

Đọc cả bài ba lần: lần một thật chậm, lần hai bình thường, lần ba quay video. Rồi mở video Ngày 1 lên xem ngay sau đó.

Tháp ngôn ngữ · Language Pyramid

Một từ leo thành một ý. Nghỉ hai giây giữa mỗi bậc — bậc sau chồng lên bậc trước, không phải bốn câu rời nhau.

voice
1
voicegiọng nói
2
my own voicegiọng của chính tôi
3
Now my voice is clear and it is mine.Giờ giọng tôi đã rõ, và nó là của tôi.
4
Now my voice is clear and it is mine — thirty days ago I was afraid to use it.Giờ giọng tôi đã rõ, và nó là của tôi — ba mươi ngày trước tôi còn sợ không dám dùng.
story
1
storycâu chuyện
2
this is my storyđây là câu chuyện của tôi
3
I have a voice, and this is my story.Tôi có một giọng nói, và đây là câu chuyện của tôi.
4
I have a voice, and this is my story — not the end of it, only the beginning.Tôi có một giọng nói, và đây là câu chuyện của tôi — chưa phải đoạn kết, mới là đoạn mở đầu.
afraid
1
afraidsợ
2
afraid to open my mouthsợ không dám mở miệng
3
Thirty days ago I was afraid to open my mouth.Ba mươi ngày trước tôi còn sợ không dám mở miệng.
4
Thirty days ago I was afraid to open my mouth, and today I am recording this.Ba mươi ngày trước tôi còn sợ không dám mở miệng, hôm nay tôi đang quay đoạn này.
mistakes
1
mistakeslỗi sai
2
I made mistakestôi đã nói sai
3
I made mistakes, I laughed, and I kept going.Tôi nói sai, tôi bật cười, và tôi vẫn đi tiếp.
4
I made mistakes, I laughed, and I kept going — that is the whole secret.Tôi nói sai, tôi bật cười, và tôi vẫn đi tiếp — bí quyết chỉ có vậy.
Làm cho nó thành của bạn

Không đổi gì cả. Bài này viết sẵn cho bạn từ Ngày 1 — hôm nay chỉ còn việc đọc nó bằng giọng của chính bạn.

Bảng theo dõi 30 ngày — đánh dấu mỗi ngày anh chị hoàn thành

Tuần 1☐ 1☐ 2☐ 3☐ 4☐ 5☐ 6☐ 7
Tuần 2☐ 8☐ 9☐ 10☐ 11☐ 12☐ 13☐ 14
Tuần 3☐ 15☐ 16☐ 17☐ 18☐ 19☐ 20☐ 21
Tuần 4☐ 22☐ 23☐ 24☐ 25☐ 26☐ 27☐ 28
Chốt☐ 29☐ 30

✓Mẹo của thầy Hùng

Rủ một người bạn làm cùng. Có bạn đồng hành thì ít bỏ cuộc hơn nhiều — mỗi tối gửi cho nhau video của ngày hôm đó.

→Sau 30 ngày thì sao?

Nếu anh chị đi hết 30 ngày này, anh chị đã có thứ mà nhiều người học tiếng Anh nhiều năm vẫn chưa có: một giọng nói dám cất lên. Đừng dừng ở đó:

  • Vào nhóm Zalo cộng đồng Lighthouse để nhận thêm nguồn học hay mỗi tuần và App học tiếng Anh miễn phí. Vào nhóm →
  • Nếu anh chị muốn có thầy nghe và sửa cho mình từng câu như học viên thật — đó chính là việc của lớp Find Your Voice cùng thầy Ryan Duy Hùng: 21 buổi "bật cam là nói", học tới đâu nói được tới đó.

Muốn có người nghe và chỉ tận nơi từng lỗi?

Quà này cho anh chị biết mình đang đứng ở đâu. Còn việc nghe giọng anh chị và sửa từng âm một — đó là phần việc của lớp Find Your Voice cùng thầy Ryan, khai giảng theo đợt.

Xem khoá học & lịch khai giảng

Lighthouse English — thầy Ryan Duy Hùng & cô Esther Huyền Trang
Quà tặng miễn phí, anh chị cứ chia sẻ thoải mái cho người cần.

Về trang chủ ryanduyhung.com · Xem tất cả quà tặng