Lighthouse EnglishQuà tặng từ thầy Ryan Duy Hùng
ryanduyhung.com →
Quà số 11 · từ khoá "MUA SẮM"

80 mẫu câu mua sắm, thanh toán, đổi và trả hàng

Từ lúc bước vào cửa hàng tới lúc cầm hoá đơn đi đổi

Thầy Ryan Duy Hùng

Đi mua đồ là tình huống dễ nói tiếng Anh nhất — vì người bán luôn muốn hiểu anh chị. Nhưng đa số người Việt chỉ thuộc mỗi 'How much?'. Bộ này đi theo đúng thứ tự một lần mua hàng, từ lúc bước vào tới lúc cầm hoá đơn quay lại đổi. Mỗi lần đi siêu thị, chọn một nhóm để tập.

— Thầy Ryan Duy Hùng

1 · Vừa bước vào — người bán hỏi gì

  1. I'm just looking, thanks.Tôi xem thôi, cảm ơn.
  2. I'm looking for a jacket.Tôi đang tìm một cái áo khoác.
  3. Do you have this in a larger size?Cái này có cỡ lớn hơn không?
  4. Do you have this in another colour?Cái này có màu khác không?
  5. Where can I find the men's section?Khu đồ nam ở đâu ạ?
  6. Is this the last one?Đây là cái cuối cùng à?
  7. Can you check the back for me?Anh/chị xem trong kho giúp tôi được không?
  8. I'll take this one.Tôi lấy cái này.
  9. Can you hold this for me?Giữ hộ tôi cái này được không?
  10. I need something for a gift.Tôi cần một món để làm quà.

2 · Thử đồ

  1. Can I try this on?Tôi thử cái này được không?
  2. Where is the fitting room?Phòng thử đồ ở đâu?
  3. It's too tight.Nó chật quá.
  4. It's too loose.Nó rộng quá.
  5. It's a bit short on me.Nó hơi ngắn với tôi.
  6. Do you have one size up?Có cỡ lớn hơn một size không?
  7. Do you have one size down?Có cỡ nhỏ hơn một size không?
  8. This fits perfectly.Cái này vừa in.
  9. I'll think about it.Để tôi nghĩ thêm đã.
  10. Can I see it in the mirror?Tôi soi gương một chút nhé?

3 · Hỏi giá và khuyến mãi

  1. How much is this?Cái này bao nhiêu?
  2. How much are these?Mấy cái này bao nhiêu?
  3. Is this on sale?Cái này có đang giảm giá không?
  4. Is the discount already applied?Giá này đã trừ khuyến mãi chưa?
  5. Do you have any deals today?Hôm nay có ưu đãi gì không?
  6. That's a bit more than I wanted to spend.Hơi cao hơn mức tôi định chi.
  7. Is there anything cheaper?Có cái nào rẻ hơn không?
  8. Does that include tax?Giá đó đã gồm thuế chưa?
  9. Can you give me a better price?Bớt chút được không?
  10. What's the total?Tổng cộng bao nhiêu?

4 · Thanh toán

  1. I'll pay by card.Tôi trả bằng thẻ.
  2. I'll pay in cash.Tôi trả tiền mặt.
  3. Do you take cards?Ở đây nhận thẻ không?
  4. Can I tap?Tôi chạm thẻ được không?
  5. Debit, please.Thẻ ghi nợ nhé.
  6. Credit, please.Thẻ tín dụng nhé.
  7. Can I get a receipt?Cho tôi hoá đơn nhé?
  8. Email receipt is fine.Gửi hoá đơn qua email cũng được.
  9. Do you need my phone number?Có cần số điện thoại của tôi không?
  10. I don't need a bag, thanks.Tôi không cần túi, cảm ơn.
  11. Can I use this coupon?Tôi dùng phiếu giảm giá này được không?
  12. My card was declined — can I try another one?Thẻ tôi bị từ chối — tôi thử thẻ khác nhé?

5 · Đổi hàng

  1. I'd like to exchange this.Tôi muốn đổi cái này.
  2. It doesn't fit.Nó không vừa.
  3. I bought it last week.Tôi mua tuần trước.
  4. Here's the receipt.Hoá đơn đây ạ.
  5. I don't have the receipt — I paid by card.Tôi không có hoá đơn — tôi trả bằng thẻ.
  6. Can I exchange it for a different size?Tôi đổi sang cỡ khác được không?
  7. Can I exchange it for something else?Tôi đổi sang món khác được không?
  8. It's still unused, with the tags on.Vẫn chưa dùng, còn nguyên mác.
  9. What's your exchange policy?Chính sách đổi hàng ở đây thế nào?
  10. How many days do I have?Tôi có bao nhiêu ngày?

6 · Trả hàng và khiếu nại

  1. I'd like to return this, please.Tôi muốn trả lại cái này.
  2. It's damaged.Nó bị hỏng.
  3. It stopped working after two days.Dùng hai ngày là hỏng.
  4. It's not what I ordered.Đây không phải món tôi đặt.
  5. The size was wrong.Giao sai cỡ.
  6. Can I get a refund?Tôi được hoàn tiền không?
  7. Can I get store credit instead?Đổi sang phiếu mua hàng cũng được.
  8. How long does the refund take?Bao lâu thì tiền về?
  9. Will it go back to my card?Tiền sẽ về lại thẻ của tôi chứ?
  10. Can I speak to the manager, please?Cho tôi gặp quản lý được không ạ?
  11. I'm not happy with this.Tôi không hài lòng về việc này.
  12. I'd like to make a complaint.Tôi muốn khiếu nại.

7 · Mua online và nhận hàng

  1. Is this in stock?Món này còn hàng không?
  2. When will it ship?Khi nào thì gửi hàng?
  3. How long does delivery take?Giao hàng mất bao lâu?
  4. Is shipping free?Có miễn phí vận chuyển không?
  5. Can I track my order?Tôi theo dõi đơn hàng được không?
  6. My order hasn't arrived yet.Đơn của tôi vẫn chưa tới.
  7. It says delivered, but I didn't get it.Hệ thống báo đã giao mà tôi chưa nhận được.
  8. The box was empty.Hộp rỗng không có gì.
  9. One item is missing.Thiếu mất một món.
  10. Can you resend it?Gửi lại giúp tôi được không?
  11. I'd like to cancel my order.Tôi muốn huỷ đơn hàng.
  12. Has my order shipped yet?Đơn của tôi gửi đi chưa?
  13. Can I change the delivery address?Tôi đổi địa chỉ giao hàng được không?
  14. Please leave it at the door.Để trước cửa giúp tôi nhé.
  15. Do I need to sign for it?Tôi có phải ký nhận không?
  16. Can I return it by mail?Tôi gửi trả qua bưu điện được không?

✓Mẹo của thầy Hùng

Ba chữ người Việt hay nuốt mất trong nhóm này: receip**t**, car**d**, refun**d**. Thiếu chữ cuối là người bán phải hỏi lại. Đọc chậm, bật rõ chữ cuối — chậm mà rõ luôn tốt hơn nhanh mà mất tiếng.

Muốn có người nghe và chỉ tận nơi từng lỗi?

Quà này cho anh chị biết mình đang đứng ở đâu. Còn việc nghe giọng anh chị và sửa từng âm một — đó là phần việc của lớp Find Your Voice cùng thầy Ryan, khai giảng theo đợt.

Xem khoá học & lịch khai giảng

Lighthouse English — thầy Ryan Duy Hùng & cô Esther Huyền Trang
Quà tặng miễn phí, anh chị cứ chia sẻ thoải mái cho người cần.

Về trang chủ ryanduyhung.com · Xem tất cả quà tặng