Lighthouse EnglishQuà tặng từ thầy Ryan Duy Hùng
ryanduyhung.com →
Quà số 15 · từ khoá "NHÀ HÀNG"

50 câu ở nhà hàng và quán cà phê

Gọi món, đổi món, báo dị ứng, tính tiền

Thầy Ryan Duy Hùng

Đi ăn là lúc dễ ngại nhất: người phục vụ đứng chờ, mình luống cuống chỉ tay vào thực đơn. Thật ra chỉ cần thuộc 10 câu là qua được cả bữa. Anh chị đọc to nhóm 2 vài lần — đó là nhóm dùng nhiều nhất.

— Thầy Ryan Duy Hùng

1 · Đặt bàn và vào quán

  1. I'd like to book a table for four.Tôi muốn đặt bàn cho bốn người.
  2. Do you have a table for two?Còn bàn cho hai người không ạ?
  3. We have a reservation under Mai.Chúng tôi đặt bàn tên Mai.
  4. How long is the wait?Phải chờ bao lâu ạ?
  5. Can we sit outside?Bọn tôi ngồi ngoài được không?
  6. Could we have a quieter table?Cho bọn tôi bàn yên tĩnh hơn được không?
  7. Just the two of us.Chỉ có hai chúng tôi thôi.

2 · Gọi món

  1. Could I see the menu, please?Cho tôi xem thực đơn ạ?
  2. We need a few more minutes.Bọn tôi cần thêm vài phút.
  3. What do you recommend?Anh/chị gợi ý món nào ạ?
  4. What's popular here?Ở đây món nào được gọi nhiều?
  5. I'll have the chicken, please.Cho tôi món gà.
  6. The same for me.Cho tôi giống vậy.
  7. Can I get that without onions?Cho tôi món đó bỏ hành được không?
  8. Is this spicy?Món này có cay không?
  9. Not too spicy, please.Đừng cay quá nhé.
  10. Could we share one?Bọn tôi gọi một phần ăn chung được không?
  11. A glass of water, please.Cho tôi một ly nước lọc.
  12. No ice, please.Không đá nhé.
  13. That's all for now, thanks.Tạm vậy thôi, cảm ơn.

3 · Dị ứng và ăn kiêng

  1. I'm allergic to peanuts.Tôi bị dị ứng đậu phộng.
  2. I'm allergic to seafood.Tôi bị dị ứng hải sản.
  3. Does this contain dairy?Món này có sữa không?
  4. I'm vegetarian.Tôi ăn chay.
  5. Do you have vegetarian options?Ở đây có món chay không?
  6. No pork, please.Không thịt heo nhé.
  7. Is there anything gluten-free?Có món nào không chứa gluten không?

4 · Trong bữa ăn

  1. Excuse me!Anh/chị ơi!
  2. Could we get some napkins?Cho bọn tôi xin ít khăn giấy?
  3. Could I have some more water?Cho tôi thêm nước được không?
  4. This isn't what I ordered.Đây không phải món tôi gọi.
  5. This is cold.Món này nguội rồi.
  6. Could you heat it up?Anh/chị hâm nóng lại giúp được không?
  7. It's delicious, thank you.Ngon lắm, cảm ơn anh/chị.
  8. We're still working on it.Bọn tôi vẫn đang ăn ạ.
  9. Could I get a box for this?Cho tôi hộp mang về phần này nhé?

5 · Tính tiền

  1. Could we get the check, please?Cho bọn tôi tính tiền ạ?
  2. We'd like to split the bill.Bọn tôi muốn chia tiền.
  3. Separate checks, please.Tính riêng từng người nhé.
  4. It's on me today.Hôm nay tôi mời.
  5. Is service included?Giá này đã gồm phí phục vụ chưa?
  6. Can I pay by card?Tôi trả thẻ được không?
  7. Keep the change.Khỏi thối lại ạ.
  8. I think there's a mistake on the bill.Tôi nghĩ hoá đơn có nhầm lẫn.
  9. We didn't order this.Bọn tôi không gọi món này.

6 · Quán cà phê

  1. A medium latte, please.Cho tôi một ly latte cỡ vừa.
  2. For here or to go?Dùng tại chỗ hay mang đi?
  3. To go, please.Mang đi ạ.
  4. With oat milk, please.Dùng sữa yến mạch nhé.
  5. Less sugar, please.Ít đường thôi ạ.
  6. Is the wifi free?Wifi miễn phí không ạ?
  7. What's the wifi password?Mật khẩu wifi là gì ạ?

✓Mẹo của thầy Hùng

Người phục vụ nói rất nhanh, nhưng chỉ xoay quanh **ba câu**: gọi gì, dùng tại chỗ hay mang đi, trả tiền kiểu gì. Biết trước ba câu đó thì nghe nhanh mấy cũng đoán được.

Muốn có người nghe và chỉ tận nơi từng lỗi?

Quà này cho anh chị biết mình đang đứng ở đâu. Còn việc nghe giọng anh chị và sửa từng âm một — đó là phần việc của lớp Find Your Voice cùng thầy Ryan, khai giảng theo đợt.

Xem khoá học & lịch khai giảng

Lighthouse English — thầy Ryan Duy Hùng & cô Esther Huyền Trang
Quà tặng miễn phí, anh chị cứ chia sẻ thoải mái cho người cần.

Về trang chủ ryanduyhung.com · Xem tất cả quà tặng