Lighthouse EnglishQuà tặng từ thầy Ryan Duy Hùng
ryanduyhung.com →
Quà số 5 · từ khoá "Ở MỸ"

35 câu “sống sót” ở Mỹ

DMV, bệnh viện, trường của con, thuê nhà

Thầy Ryan Duy Hùng

Mới sang Mỹ, sợ nhất không phải việc khó — mà là đứng trước quầy DMV, bệnh viện, trường của con mà không ra được câu. Hai câu quan trọng nhất trong bộ này là số 31 và 32. Nói được hai câu đó là người ta sẽ kiên nhẫn với mình.

— Thầy Ryan Duy Hùng

Ở DMV & giấy tờ

  1. I'm here to renew my driver's license.Tôi đến gia hạn bằng lái.
  2. What documents do I need?Tôi cần giấy tờ gì?
  3. Can I make an appointment?Tôi đặt lịch hẹn được không?
  4. How long is the wait?Phải chờ bao lâu?
  5. I missed my number.Tôi lỡ mất số thứ tự của mình.

Ở bệnh viện & nhà thuốc

  1. I need to see a doctor.Tôi cần gặp bác sĩ.
  2. My child has a fever.Con tôi bị sốt.
  3. It hurts here.Nó đau ở chỗ này.
  4. I'm allergic to peanuts.Tôi dị ứng đậu phộng.
  5. Does my insurance cover this?Bảo hiểm của tôi có chi trả mục này không?
  6. How many times a day should I take this?Thuốc này uống mấy lần một ngày?

Ở trường của con

  1. I'm Emma's mother.Tôi là mẹ của Emma.
  2. How is my child doing in class?Con tôi học trong lớp thế nào?
  3. She will be absent tomorrow.Ngày mai cháu xin nghỉ.
  4. Can we meet the teacher this week?Tuần này gặp cô giáo được không?

Thuê nhà & hàng xóm

  1. Is this apartment still available?Căn hộ này còn trống không?
  2. How much is the deposit?Tiền cọc bao nhiêu?
  3. The sink is leaking.Bồn rửa bị rò nước.
  4. When can someone come fix it?Khi nào có người tới sửa?
  5. Nice to meet you, we just moved in.Rất vui được gặp bạn, nhà tôi mới chuyển tới.

Đi lại & mua sắm

  1. How do I get to the airport?Đi sân bay thế nào ạ?
  2. Can you say that more slowly, please?Bạn nói chậm hơn giúp tôi được không?
  3. I'm still learning English.Tôi vẫn đang học tiếng Anh.
  4. Do you take credit cards?Ở đây có nhận thẻ không?
  5. Can I return this?Tôi trả lại món này được không?
  6. Where is the nearest grocery store?Siêu thị gần nhất ở đâu?
  7. I need a receipt, please.Cho tôi xin hóa đơn.
  8. Is there a discount for this?Món này có giảm giá không?
  9. Thank you for your patience.Cảm ơn bạn đã kiên nhẫn.
  10. Could you write that down for me?Bạn viết ra giúp tôi được không?
  11. I don't understand, but I'm trying.Tôi chưa hiểu, nhưng tôi đang cố.
  12. My English is not perfect, but I can do this.Tiếng Anh của tôi chưa hoàn hảo, nhưng tôi làm được.
  13. Where do I sign?Tôi ký ở đâu?
  14. Can I bring an interpreter?Tôi đưa người phiên dịch theo được không?
  15. See you next time!Hẹn gặp bạn lần sau!

Muốn có người nghe và chỉ tận nơi từng lỗi?

Quà này cho anh chị biết mình đang đứng ở đâu. Còn việc nghe giọng anh chị và sửa từng âm một — đó là phần việc của lớp Find Your Voice cùng thầy Ryan, khai giảng theo đợt.

Xem khoá học & lịch khai giảng

Lighthouse English — thầy Ryan Duy Hùng & cô Esther Huyền Trang
Quà tặng miễn phí, anh chị cứ chia sẻ thoải mái cho người cần.

Về trang chủ ryanduyhung.com · Xem tất cả quà tặng