Lighthouse EnglishQuà tặng từ thầy Ryan Duy Hùng
ryanduyhung.com →
Quà số 19 · từ khoá "TỪ CHỐI"

40 câu từ chối, xin lỗi và thương lượng mà không mất lòng

Nói 'không' bằng tiếng Anh mà người ta vẫn quý mình

Thầy Ryan Duy Hùng

Người Việt mình hay ngại nói 'không' bằng tiếng Anh, nên toàn nói 'yes' rồi về lo. Thật ra tiếng Anh có sẵn cách từ chối rất lịch sự. Công thức: **cảm ơn → lý do ngắn → đề xuất khác**. Ba bước đó, ai nghe cũng thấy được tôn trọng.

— Thầy Ryan Duy Hùng

1 · Từ chối lời mời

  1. Thanks for the invite, but I can't make it.Cảm ơn đã mời, nhưng tôi không tới được.
  2. I'd love to, but I'm busy that day.Tôi rất muốn, nhưng hôm đó tôi bận.
  3. Can I take a rain check?Để dịp khác được không?
  4. Maybe next time.Để lần sau nhé.
  5. I have a family thing that evening.Tối đó tôi có việc gia đình.
  6. Thanks for thinking of me.Cảm ơn anh/chị đã nghĩ tới tôi.

2 · Từ chối việc trong công việc

  1. I'd rather not take that on right now.Lúc này tôi xin phép không nhận thêm việc đó.
  2. My plate is full this week.Tuần này tôi đã kín việc.
  3. I won't be able to finish it by then.Tôi không kịp hoàn thành trước hạn đó.
  4. Could someone else take this one?Việc này giao cho người khác được không?
  5. I can do it, but not before Friday.Tôi làm được, nhưng không sớm hơn thứ Sáu.
  6. Which one should I do first?Tôi nên làm việc nào trước ạ?
  7. If I take this, something else has to wait.Nếu tôi nhận việc này thì việc khác phải chờ.
  8. That's outside my area.Việc đó ngoài chuyên môn của tôi.

3 · Xin thêm thời gian

  1. Could I have two more days?Cho tôi thêm hai ngày được không?
  2. I need a bit more time on this.Việc này tôi cần thêm chút thời gian.
  3. Would Monday work instead?Dời sang thứ Hai có được không?
  4. I want to do it properly, not rush it.Tôi muốn làm cho tử tế, không làm vội.
  5. I'll send you a draft tomorrow.Ngày mai tôi gửi anh/chị bản nháp.
  6. I'll keep you posted.Tôi sẽ cập nhật cho anh/chị.

4 · Nhận lỗi

  1. That was my mistake — I'm sorry.Đó là lỗi của tôi — tôi xin lỗi.
  2. I should have told you earlier.Lẽ ra tôi phải báo anh/chị sớm hơn.
  3. I misunderstood.Tôi hiểu nhầm.
  4. It won't happen again.Chuyện này sẽ không lặp lại.
  5. How can I make it right?Tôi làm gì để khắc phục được ạ?
  6. Thanks for letting me know.Cảm ơn anh/chị đã nói cho tôi biết.
  7. I take responsibility for this.Tôi nhận trách nhiệm về việc này.

5 · Thương lượng

  1. Is there any flexibility on the price?Giá có thương lượng được không ạ?
  2. What's the best you can do?Mức tốt nhất anh/chị đưa được là bao nhiêu?
  3. That's a bit outside my budget.Mức đó hơi quá ngân sách của tôi.
  4. Could we meet in the middle?Mình gặp nhau ở mức giữa được không?
  5. If I order more, is there a discount?Nếu tôi đặt nhiều hơn thì có giảm giá không?
  6. Can we include delivery in that?Gộp luôn phí giao hàng vào được không?
  7. Let me think about it and get back to you.Để tôi suy nghĩ rồi trả lời anh/chị.
  8. I'd like to compare a few options first.Tôi muốn so sánh vài phương án trước đã.

6 · Giữ ranh giới cho lịch sự

  1. I'd prefer not to talk about that.Tôi không muốn nói về chuyện đó.
  2. That's a bit personal.Chuyện đó hơi riêng tư.
  3. Let's keep it professional.Mình giữ chuyện công việc thôi nhé.
  4. I'm not comfortable with that.Tôi không thoải mái với việc đó.
  5. Please don't call after nine.Sau chín giờ xin đừng gọi ạ.

✓Mẹo của thầy Hùng

Đừng dịch 'không được đâu' thành 'No, I can't.' Nghe cụt. Dùng khung ba bước: **Thanks for asking** → **but I can't this week** → **could we do next Monday?** Vẫn là từ chối, nhưng người nghe thấy mình được tôn trọng.

Muốn có người nghe và chỉ tận nơi từng lỗi?

Quà này cho anh chị biết mình đang đứng ở đâu. Còn việc nghe giọng anh chị và sửa từng âm một — đó là phần việc của lớp Find Your Voice cùng thầy Ryan, khai giảng theo đợt.

Xem khoá học & lịch khai giảng

Lighthouse English — thầy Ryan Duy Hùng & cô Esther Huyền Trang
Quà tặng miễn phí, anh chị cứ chia sẻ thoải mái cho người cần.

Về trang chủ ryanduyhung.com · Xem tất cả quà tặng