Đây là bộ câu em mong anh chị không bao giờ phải dùng tới. Nhưng lúc cần thì phải có ngay — vì đứng trước bác sĩ mà không tả được chỗ đau là chuyện đáng sợ thật sự. Anh chị đọc to mỗi câu một lần, nhất là nhóm 2. Chỉ cần nói đúng chỗ đau và đau kiểu gì là đủ.
— Thầy Ryan Duy Hùng
1 · Gọi đặt lịch
I'd like to make an appointment.Tôi muốn đặt lịch khám.
Do you have anything today?Hôm nay còn chỗ không ạ?
It's urgent.Việc này gấp.
I'm a new patient.Tôi là bệnh nhân mới.
I've been here before.Tôi từng khám ở đây rồi.
What should I bring?Tôi cần mang theo gì?
Do you take this insurance?Chỗ mình có nhận bảo hiểm này không?
How much will it cost without insurance?Không có bảo hiểm thì hết bao nhiêu?
Can I come in the afternoon?Tôi đến buổi chiều được không?
I need to cancel my appointment.Tôi cần huỷ lịch khám.
2 · Tả bệnh — phần quan trọng nhất
I don't feel well.Tôi thấy không khoẻ.
I have a headache.Tôi bị đau đầu.
I have a sore throat.Tôi bị đau họng.
I have a fever.Tôi bị sốt.
I've been coughing for three days.Tôi ho ba ngày nay rồi.
It hurts here.Đau ở chỗ này.
It hurts when I move.Cử động là đau.
It's a sharp pain.Đau nhói.
It's a dull ache.Đau âm ỉ.
It comes and goes.Lúc đau lúc không.
It started two days ago.Bắt đầu đau từ hai hôm trước.
It's getting worse.Càng ngày càng nặng hơn.
I can't sleep because of it.Vì nó mà tôi không ngủ được.
I feel dizzy.Tôi thấy chóng mặt.
I feel sick to my stomach.Tôi thấy buồn nôn.
I threw up this morning.Sáng nay tôi bị nôn.
I'm allergic to penicillin.Tôi dị ứng với penicillin.
I'm taking this medicine.Tôi đang uống thuốc này.
I have high blood pressure.Tôi bị huyết áp cao.
I'm diabetic.Tôi bị tiểu đường.
3 · Nghe bác sĩ và hỏi lại
Sorry, could you say that again?Xin lỗi, bác sĩ nói lại được không ạ?
Could you speak a little slower, please?Bác sĩ nói chậm hơn chút được không ạ?
Could you write it down for me?Bác sĩ viết ra giúp tôi được không?
How do you spell that?Chữ đó đánh vần thế nào ạ?
Is it serious?Có nghiêm trọng không ạ?
Do I need a test?Tôi có cần làm xét nghiệm không?
Do I need an X-ray?Tôi có cần chụp X-quang không?
When will I get the results?Khi nào có kết quả ạ?
Should I come back?Tôi có cần tái khám không?
Can I go to work?Tôi đi làm được không?
What should I avoid?Tôi nên kiêng gì?
Is there anything I should watch for?Có dấu hiệu nào tôi cần để ý không?
4 · Ở nhà thuốc
I'd like to fill this prescription.Tôi muốn lấy thuốc theo đơn này.
Do you have something for a cough?Có thuốc ho không ạ?
Something for a headache, please.Cho tôi thuốc đau đầu.
Is this over the counter?Thuốc này mua không cần đơn à?
How many times a day?Ngày uống mấy lần?
Before or after meals?Uống trước hay sau ăn?
How many days should I take it?Uống trong bao nhiêu ngày?
Are there any side effects?Có tác dụng phụ gì không?
Can I take it with my other medicine?Uống chung với thuốc kia được không?
Is there a generic version?Có loại thuốc gốc rẻ hơn không?
Does my insurance cover this?Bảo hiểm của tôi có chi trả không?
Can I pick it up later today?Chiều nay tôi quay lại lấy được không?
5 · Khẩn cấp
I need help.Tôi cần giúp đỡ.
Call an ambulance, please.Làm ơn gọi xe cấp cứu.
He can't breathe.Anh ấy không thở được.
She's unconscious.Cô ấy bất tỉnh.
I'm having chest pain.Tôi bị đau ngực.
I cut my hand badly.Tôi bị đứt tay nặng.
6 · Ba hội thoại mẫu, đọc như kịch
Đọc to cả hai vai. Đọc vai lễ tân, vai bác sĩ cũng quan trọng — vì lúc thật, cái làm mình đứng tim là câu họ hỏi, không phải câu mình nói.
Gọi điện đặt lịch khám
Bạn gọi vào phòng khám gia đình. Người bắt máy là lễ tân, không phải bác sĩ.
- Lễ tân
- Dr. Miller's office, how can I help you?Phòng khám bác sĩ Miller đây, tôi giúp gì được ạ?
- Bạn
- Hi, I'd like to make an appointment, please.Chào chị, tôi muốn đặt lịch khám.
- Lễ tân
- Sure. Have you been here before?Được. Anh/chị từng khám ở đây chưa?
- Bạn
- No, I'm a new patient.Chưa, tôi là bệnh nhân mới.
- Lễ tân
- What's the reason for your visit?Anh/chị khám vì vấn đề gì?
- Bạn
- I've had a sore throat and a fever for three days.Tôi đau họng và sốt ba ngày nay.
- Lễ tân
- We have an opening tomorrow at 2:30. Does that work?Mai 2 giờ 30 chiều còn chỗ. Giờ đó được không?
- Bạn
- Yes, that works. What should I bring?Được ạ. Tôi cần mang theo gì?
- Lễ tân
- Your ID, your insurance card, and a list of your medications.Giấy tờ tuỳ thân, thẻ bảo hiểm, và danh sách thuốc đang dùng.
- Bạn
- Got it. Thank you very much.Tôi hiểu rồi. Cảm ơn chị nhiều.
Trong phòng khám, ngồi trước bác sĩ
Ba phút đầu bác sĩ chỉ cần ba thứ: chỗ nào, kiểu gì, từ bao giờ. Bạn nói đủ ba thứ đó là xong phần khó nhất.
- Bác sĩ
- So, what brings you in today?Hôm nay anh/chị tới vì chuyện gì?
- Bạn
- I have a bad stomach ache. It started two days ago.Tôi đau bụng nhiều. Bắt đầu từ hai hôm trước.
- Bác sĩ
- Can you show me where it hurts?Anh/chị chỉ cho tôi chỗ đau được không?
- Bạn
- It hurts here. It's a sharp pain, and it comes and goes.Đau ở chỗ này. Đau nhói, và lúc đau lúc không.
- Bác sĩ
- Any nausea or vomiting?Có buồn nôn hay nôn không?
- Bạn
- I threw up yesterday morning. I can't eat much.Sáng hôm qua tôi nôn. Tôi ăn không được nhiều.
- Bác sĩ
- Are you taking any medications?Anh/chị có đang dùng thuốc gì không?
- Bạn
- I take medicine for high blood pressure. And I'm allergic to penicillin.Tôi uống thuốc huyết áp cao. Và tôi dị ứng penicillin.
- Bác sĩ
- I'd like to run a blood test to be safe.Tôi muốn cho làm xét nghiệm máu cho chắc.
- Bạn
- Sorry, could you say that again? Could you speak a little slower?Xin lỗi, bác sĩ nói lại được không? Nói chậm hơn chút được không ạ?
- Bác sĩ
- Of course. A blood test. The results come back tomorrow.Được. Xét nghiệm máu. Mai có kết quả.
- Bạn
- I understand. Should I come back for the results?Tôi hiểu rồi. Tôi cần quay lại lấy kết quả không?
Ra nhà thuốc lấy thuốc
Ở Mỹ, quầy thuốc theo đơn (pharmacy) thường nằm ngay trong siêu thị. Người đứng quầy là dược sĩ — hỏi họ được, họ có nhiệm vụ trả lời.
- Dược sĩ
- Hi, are you picking up or dropping off?Chào anh/chị, lấy thuốc hay gửi đơn ạ?
- Bạn
- I'd like to fill this prescription, please.Tôi muốn lấy thuốc theo đơn này.
- Dược sĩ
- Can I get your name and date of birth?Cho tôi tên và ngày sinh của anh/chị?
- Bạn
- It's Linh Nguyen. N-G-U-Y-E-N. June 5th, 1982.Linh Nguyễn. N-G-U-Y-E-N. Ngày 5 tháng 6 năm 1982.
- Dược sĩ
- It'll be about fifteen minutes.Khoảng mười lăm phút nữa có.
- Bạn
- That's fine. How many times a day should I take it?Không sao. Ngày tôi uống mấy lần ạ?
- Dược sĩ
- Twice a day, after meals.Ngày hai lần, sau khi ăn.
- Bạn
- Are there any side effects?Có tác dụng phụ gì không?
- Dược sĩ
- It may make you drowsy. Don't drive right after taking it.Thuốc có thể gây buồn ngủ. Uống xong đừng lái xe ngay.
- Bạn
- Can I take it with my blood pressure medicine?Uống chung với thuốc huyết áp của tôi được không?
- Dược sĩ
- That's fine. Just take them a few hours apart.Được. Chỉ cần uống cách nhau vài giờ.
- Bạn
- And is there a generic version? Does my insurance cover this?Có loại thuốc gốc rẻ hơn không? Bảo hiểm của tôi có chi trả không?
7 · Bảng từ: chỗ đau, kiểu đau, triệu chứng
Ghép theo công thức ba phần: It hurts + chỗ nào + kiểu đau + từ bao giờ. Ví dụ: “My lower back hurts. It’s a dull ache. It started last Monday.”
Chỗ đau trên người| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| head | đầu |
| forehead | trán |
| throat | họng |
| neck | cổ |
| shoulder | vai |
| chest | ngực |
| back | lưng |
| lower back | thắt lưng |
| stomach | bụng / dạ dày |
| side | mạn sườn |
| hip | hông |
| knee | đầu gối |
| ankle | mắt cá chân |
| wrist | cổ tay |
| elbow | khuỷu tay |
| tooth | cái răng |
| ear | tai |
| eye | mắt |
Kiểu đau — nói được cái này là bác sĩ hiểu ngay| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| a sharp pain | đau nhói |
| a dull ache | đau âm ỉ |
| a burning pain | đau rát |
| a throbbing pain | đau giật theo nhịp |
| it's sore | ê ẩm, chạm vào là đau |
| it's swollen | bị sưng |
| it's stiff | bị cứng, khó cử động |
| it's numb | bị tê, mất cảm giác |
| it itches | bị ngứa |
| it comes and goes | lúc đau lúc không |
| it's constant | đau liên tục không dứt |
| it's getting worse | càng ngày càng nặng |
Triệu chứng hay phải kể| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| I have a fever | tôi bị sốt |
| I have a cough | tôi bị ho |
| I have a runny nose | tôi bị chảy nước mũi |
| I have a rash | tôi bị phát ban, nổi mẩn |
| I feel dizzy | tôi thấy chóng mặt |
| I feel weak | tôi thấy yếu người |
| I feel nauseous | tôi thấy buồn nôn |
| I can't sleep | tôi không ngủ được |
| I've lost my appetite | tôi ăn không nổi |
| I'm short of breath | tôi khó thở, thở không ra hơi |
| my heart is racing | tim tôi đập nhanh |
| I've been losing weight | tôi đang sụt cân |
Ba câu cứu nguy khi không hiểu bác sĩ nói gì| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| Sorry, I didn't catch that. | Xin lỗi, tôi chưa nghe rõ. |
| Could you write it down for me? | Bác sĩ viết ra giúp tôi được không? |
| Is there a Vietnamese interpreter? | Ở đây có phiên dịch tiếng Việt không ạ? |
✓Mẹo của thầy Hùng
Khi đau, người ta nói nhanh và lắp. Nhớ công thức ba phần cho gọn: chỗ nào (It hurts here) + kiểu đau (sharp / dull) + từ bao giờ (since Monday). Ba phần đó là bác sĩ đủ hiểu.
Đọc được là một chuyện. Nói ra được là chuyện khác.
Bộ này cho mình chữ để nói. Thứ nó không làm thay được là nghe giọng mình rồi chỉ ra
mình đang nuốt âm nào — đó là việc của thầy trong lớp.
Xem lớp Find Your Voice & lịch khai giảng